Thứ Ba, 05/05/2026
Shion Inoue (Kiến tạo: Mateus Moraes)
23
Matheus Thuler
57
Jean Patrick (Thay: Koya Yuruki)
62
Jean Patric (Thay: Koya Yuruki)
63
Keijiro Ogawa (Thay: Marcelo Ryan)
64
Ryoya Yamashita (Kiến tạo: Katsuya Iwatake)
65
Lincoln (Thay: Daiju Sasaki)
75
(Pen) Sho Ito
77
(Pen) Sho Ito
79
Tomoki Kondo (Thay: Shion Inoue)
80
Toya Izumi (Thay: Nanasei Iino)
80
Hirotaka Mita (Thay: Towa Yamane)
80
Takahiro Ogihara (Thay: Mitsuki Saito)
80
Hirotaka Mita (Thay: Shion Inoue)
80
Tomoki Kondo (Thay: Towa Yamane)
80
Kazuma Takai (Thay: Ryoya Yamashita)
90

Thống kê trận đấu Yokohama FC vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Yokohama FC
Yokohama FC
Vissel Kobe
Vissel Kobe
30 Kiểm soát bóng 70
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 8
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
22 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
18 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Yokohama FC vs Vissel Kobe

Yokohama FC (3-4-2-1): Kengo Nagai (1), Katsuya Iwatake (22), Boniface Nduka (2), Mateus Souza Moraes (19), Towa Yamane (30), Kotaro Hayashi (26), Takuya Wada (6), Shion Inoue (20), Sho Ito (15), Ryoya Yamashita (7), Marcelo Ryan (9)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Nanasei Iino (2), Matheus Thuler (3), Yuki Honda (15), Ryo Hatsuse (19), Mitsuki Saito (16), Hotaru Yamaguchi (5), Daiju Sasaki (22), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
1
Kengo Nagai
22
Katsuya Iwatake
2
Boniface Nduka
19
Mateus Souza Moraes
30
Towa Yamane
26
Kotaro Hayashi
6
Takuya Wada
20
Shion Inoue
15
Sho Ito
7
Ryoya Yamashita
9
Marcelo Ryan
14
Koya Yuruki
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
22
Daiju Sasaki
5
Hotaru Yamaguchi
16
Mitsuki Saito
19
Ryo Hatsuse
15
Yuki Honda
3
Matheus Thuler
2
Nanasei Iino
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
64’
Marcelo Ryan
Keijiro Ogawa
62’
Koya Yuruki
Jean Patric
80’
Shion Inoue
Hirotaka Mita
75’
Daiju Sasaki
Lincoln
80’
Towa Yamane
Tomoki Kondo
80’
Nanasei Iino
Toya Izumi
90’
Ryoya Yamashita
Kazuma Takai
80’
Mitsuki Saito
Takahiro Ogihara
Cầu thủ dự bị
Caprini
Yuya Tsuboi
Svend Brodersen
Yusei Ozaki
Takumi Nakamura
Haruya Ide
Kazuma Takai
Toya Izumi
Hirotaka Mita
Takahiro Ogihara
Tomoki Kondo
Jean Patric
Keijiro Ogawa
Lincoln

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/06 - 2021
20/11 - 2021
07/05 - 2023
06/08 - 2023
02/04 - 2025
16/08 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/09 - 2025
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
02/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
AFC Champions League
20/04 - 2026
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1410311434T T T B H
2FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia13562-125B H T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy13634124B H T T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol143110-611B B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight14653625B H T H T
3Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
4Cerezo OsakaCerezo Osaka14455021T T B H H
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka15366-918H T B H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki14518-716B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow