Roh Hee-Dong (Thay: Hwang Sung-Min) 25 | |
Kim Jeong-Hwan (Thay: Matheus Frizzo) 25 | |
Vitinho 45+8' | |
Kim Ji-Hoon (Thay: Lee Ji-Sol) 62 | |
Matheus Babi (Thay: Ha Jeong-Woo) 62 | |
Kim Bo-Sub (Thay: Jin Tae-Ho) 64 | |
Matheus Babi 70 | |
Lee Kyu-Dong (Thay: Kim Jin-Ho) 71 | |
Shin Jin-Ho (Thay: Choi Young-Jun) 71 | |
Lee Si-Young (Thay: Kim Jeong-Hwan) 85 | |
Cho Jae-Hun (Thay: Vitinho) 85 | |
Lee Jin-Seop (Thay: Shin Jin-Ho) 85 | |
Han Chan-Hee (Thay: Lee Jae-Won) 90 | |
Kim Do-Yoon (Thay: Jung Seung-Bae) 90 |
Thống kê trận đấu Yongin FC vs Suwon FC
số liệu thống kê

Yongin FC

Suwon FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Yongin FC vs Suwon FC
Yongin FC (4-2-3-1): Sung-Min Hwang (21), Hyeon-Jun Kim (15), Yun-Ho Kwak (4), Sin-Myeong Kang (2), Han-Gil Kim (22), Young-Jun Choi (8), Han-Seo Kim (66), João Victor Souza dos Santos (7), Jin-Ho Kim (24), Tae-Ho Jin (17), Gabriel Henrique de Souza de Oliveira (11)
Suwon FC (4-2-3-1): Han-Been Yang (21), Young-woo Jang (25), Hyun-Yong Lee (5), Ji-Sol Lee (20), Jae-min Seo (22), Bon-cheol Ku (14), Jae-Won Lee (7), Matheus Frizzo (10), Gi-Yun Choi (29), Seung-Bae Jung (70), Jeong-Woo Ha (99)

Yongin FC
4-2-3-1
21
Sung-Min Hwang
15
Hyeon-Jun Kim
4
Yun-Ho Kwak
2
Sin-Myeong Kang
22
Han-Gil Kim
8
Young-Jun Choi
66
Han-Seo Kim
7
João Victor Souza dos Santos
24
Jin-Ho Kim
17
Tae-Ho Jin
11
Gabriel Henrique de Souza de Oliveira
99
Jeong-Woo Ha
70
Seung-Bae Jung
29
Gi-Yun Choi
10
Matheus Frizzo
7
Jae-Won Lee
14
Bon-cheol Ku
22
Jae-min Seo
20
Ji-Sol Lee
5
Hyun-Yong Lee
25
Young-woo Jang
21
Han-Been Yang

Suwon FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 25’ | Hwang Sung-Min Hee-Dong Roh | 25’ | Lee Si-Young Jeong-Hwan Kim |
| 64’ | Jin Tae-Ho Bo-Sub Kim | 62’ | Ha Jeong-Woo Matheus Babi |
| 71’ | Kim Jin-Ho Kyu-Dong Lee | 62’ | Lee Ji-Sol Ji-Hoon Kim |
| 71’ | Choi Young-Jun Jin-Ho Shin | 85’ | Kim Jeong-Hwan Si-Young Lee |
| 85’ | Vitinho Jae-hun Cho | 90’ | Lee Jae-Won Chan-Hee Han |
| 85’ | Kim Han-Seo Jin-Seop Lee | 90’ | Jung Seung-Bae Do-Yoon Kim |
| Cầu thủ dự bị | |||
Hyun-Woo Cho | Matheus Babi | ||
Jae-hun Cho | Chan-Hee Han | ||
Chi-Ung Choi | Min-Ki Jeong | ||
Bo-Sub Kim | Jin-Woo Jo | ||
Jae-Hyung Lee | Do-Yoon Kim | ||
Kyu-Dong Lee | Ji-Hoon Kim | ||
Jin-Seop Lee | Jeong-Hwan Kim | ||
Hee-Dong Roh | Si-Young Lee | ||
Jin-Ho Shin | Koki Tsukagawa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Yongin FC
K League 2
Thành tích gần đây Suwon FC
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch