Thứ Hai, 26/10/2026
Alex Newby (Kiến tạo: Harry Boyes)
7
Reece Cole
33
Gwion Edwards
35
Morgan Williams
41
G. Birch (Thay: S. Cox)
45
Ryan Fallowfield
52
Charlie Cummins
62
Jovan Malcolm (Thay: Ollie Pearce)
66
Arthur Read (Thay: Alex Hunt)
66
Jeff King (Thay: Joe Felix)
66
Jovan Malcolm (Kiến tạo: Harry Boyes)
76
Lakyle Samuel (Thay: Ethan Sutherland)
77
Craig Hewitt (Thay: Harry Boyes)
77
Liam Oakes (Thay: Taylor Perry)
82
Andrew Oluwabori (Thay: Reece Cole)
82
Zech Medley (Thay: Alex Newby)
90
Jack Fitzwater (Kiến tạo: Andrew Oluwabori)
90+1'

Thống kê trận đấu York City vs Exeter City

số liệu thống kê
York City
York City
Exeter City
Exeter City
68 Kiểm soát bóng 32
8 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
29 Ném biên 15
6 Chuyền dài 7
2 Cú sút bị chặn 4
5 Phát bóng 1

Diễn biến York City vs Exeter City

Tất cả (24)
90+4'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+1'

Andrew Oluwabori đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+1'

Alex Newby rời sân và được thay thế bởi Zech Medley.

90+1' V À A A O O O - Jack Fitzwater đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jack Fitzwater đã ghi bàn!

82'

Reece Cole rời sân và được thay thế bởi Andrew Oluwabori.

82'

Taylor Perry rời sân và được thay thế bởi Liam Oakes.

77'

Harry Boyes rời sân và được thay thế bởi Craig Hewitt.

77'

Ethan Sutherland rời sân và được thay thế bởi Lakyle Samuel.

76'

Harry Boyes đã kiến tạo cho bàn thắng này.

76' V À A A O O O - Jovan Malcolm đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jovan Malcolm đã ghi bàn!

66'

Joe Felix rời sân và được thay thế bởi Jeff King.

66'

Alex Hunt rời sân và được thay thế bởi Arthur Read.

66'

Ollie Pearce rời sân và được thay thế bởi Jovan Malcolm.

62' Thẻ vàng cho Charlie Cummins.

Thẻ vàng cho Charlie Cummins.

52' Thẻ vàng cho Ryan Fallowfield.

Thẻ vàng cho Ryan Fallowfield.

46'

Sonny Cox rời sân và được thay thế bởi George Birch.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Morgan Williams.

Thẻ vàng cho Morgan Williams.

35' Thẻ vàng cho Gwion Edwards.

Thẻ vàng cho Gwion Edwards.

33' Thẻ vàng cho Reece Cole.

Thẻ vàng cho Reece Cole.

Đội hình xuất phát York City vs Exeter City

York City (3-4-2-1): Alfie McNally (1), Morgan Williams (24), Ryan Fallowfield (2), Mark Kitching (3), Joseph Rabole Felix (23), Alex Hunt (8), Ollie (28), Harry Boyes (12), Alex Newby (30), Ollie Pearce (10), Joey Grey (7)

Exeter City (5-3-2): Jack Bycroft (1), Vincent Harper (24), Edward James (40), Jack Fitzwater (5), Ethan Sutherland (23), Gwion Edwards (7), Reece Cole (12), Charlie Cummins (16), Taylor Perry (8), Sonny Cox (19), Josh Gordon (10)

York City
York City
3-4-2-1
1
Alfie McNally
24
Morgan Williams
2
Ryan Fallowfield
3
Mark Kitching
23
Joseph Rabole Felix
8
Alex Hunt
28
Ollie
12
Harry Boyes
30
Alex Newby
10
Ollie Pearce
7
Joey Grey
10
Josh Gordon
19
Sonny Cox
8
Taylor Perry
16
Charlie Cummins
12
Reece Cole
7
Gwion Edwards
23
Ethan Sutherland
5
Jack Fitzwater
40
Edward James
24
Vincent Harper
1
Jack Bycroft
Exeter City
Exeter City
5-3-2
Thay người
66’
Joe Felix
Jeff King
46’
Sonny Cox
George Birch
66’
Alex Hunt
Arthur Read
77’
Ethan Sutherland
Lakyle Samuel
66’
Ollie Pearce
Jovan Malcolm
82’
Taylor Perry
Liam Oakes
77’
Harry Boyes
Craig Hewitt
82’
Reece Cole
Andrew Oluwabori
90’
Alex Newby
Zech Medley
Cầu thủ dự bị
George William Sykes-Kenworhty
Frankie Phillips
Zech Medley
Lakyle Samuel
Jeff King
Liam Oakes
Arthur Read
George Birch
Craig Hewitt
Andrew Oluwabori
Jovan Malcolm
Kieran Wilson
Charlie McArthur
Tobias Alsop

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
29/08 - 2026

Thành tích gần đây York City

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Exeter City

Hạng 4 Anh
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Salford CitySalford City12813725T T T T T
2BarnetBarnet11641822T T T B H
3Cheltenham TownCheltenham Town13634021B B B T T
4Crewe AlexandraCrewe Alexandra13562021T T T B B
5York CityYork City12552820T H H H T
6WalsallWalsall11470919T H H H T
7ChesterfieldChesterfield13544619T H B H T
8Exeter CityExeter City13544319T T H T T
9Accrington StanleyAccrington Stanley13463618T H T H T
10Shrewsbury TownShrewsbury Town13535-418T B T T H
11Grimsby TownGrimsby Town13454317B B B H T
12GillinghamGillingham13454017H T B H B
13Tranmere RoversTranmere Rovers13373016B H B T H
14Swindon TownSwindon Town13445-316B B H T H
15Bristol RoversBristol Rovers13517-416B B B B H
16Newport CountyNewport County13364015H T H H B
17RochdaleRochdale13436-715T H B H B
18Fleetwood TownFleetwood Town13355-214B H T B B
19Northampton TownNorthampton Town11344013B H T B T
20Oldham AthleticOldham Athletic12336-412B H T B H
21Colchester UnitedColchester United12264-512H B H H B
22Rotherham UnitedRotherham United13265-612B B B H H
23Port ValePort Vale11335-612B T T H B
24Crawley TownCrawley Town11137-96B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow