Jorge Ariel Almagro Alban 36 | |
T. Clarke (Thay: B. Badibanga) 46 | |
Ralph Khoury (Thay: J. Villal) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu York United FC vs Atletico Ottawa
số liệu thống kê

York United FC

Atletico Ottawa
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
14 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát York United FC vs Atletico Ottawa
York United FC (4-3-3): Kai Campos (17), Nicolas Andrada (37), Luke Singh (3), Oswaldo León (4), Kembo Kibato (21), Luca Accettola (13), Steffen Yeates (7), Ollie Bassett (10), Ariel Almagro (11), Julian Altobelli (18), Béni Badibanga (39)
Atletico Ottawa (4-2-3-1): Christopher Kalongo (31), Tim Arnaud (37), Julian Dunn (3), Tyr Walker (4), Joaquim Coulanges (20), Manuel Aparicio (10), Juan Castro (2), Reinaldo Abraham (77), Jonantan Villal (8), Gabriel Antinoro (11), Nicolas Fleuriau Chateau (21)

York United FC
4-3-3
17
Kai Campos
37
Nicolas Andrada
3
Luke Singh
4
Oswaldo León
21
Kembo Kibato
13
Luca Accettola
7
Steffen Yeates
10
Ollie Bassett
11
Ariel Almagro
18
Julian Altobelli
39
Béni Badibanga
21
Nicolas Fleuriau Chateau
11
Gabriel Antinoro
8
Jonantan Villal
77
Reinaldo Abraham
2
Juan Castro
10
Manuel Aparicio
20
Joaquim Coulanges
4
Tyr Walker
3
Julian Dunn
37
Tim Arnaud
31
Christopher Kalongo

Atletico Ottawa
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | B. Badibanga Ty Clarke | 46’ | J. Villal Ralph Khoury |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jason Brown | Jean-Aniel Assi | ||
Ty Clarke | Loïc Cloutier | ||
Shola Jimoh | Tristan Crampton | ||
Raúl López | Ralph Khoury | ||
Chimaobim Onyeocha | Sergei Kozlovskiy | ||
Ivan Pavela | Wesley Timóteo | ||
David Peraza | Enmanuel Mbomio Angue | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Thành tích gần đây York United FC
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Atletico Ottawa
VĐQG Canada
Bảng xếp hạng VĐQG Canada
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 6 | 4 | 35 | 60 | T B B H T | |
| 2 | 28 | 18 | 6 | 4 | 28 | 60 | H H T T T | |
| 3 | 28 | 13 | 4 | 11 | -3 | 43 | B T T T B | |
| 4 | 28 | 10 | 7 | 11 | 2 | 37 | H H H H T | |
| 5 | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 36 | B T T H T | |
| 6 | 28 | 7 | 9 | 12 | -23 | 30 | B T B B B | |
| 7 | 28 | 7 | 8 | 13 | -5 | 29 | T B H H B | |
| 8 | 28 | 2 | 8 | 18 | -30 | 14 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch