Nikita Stoinov 19 | |
Mamoudou Karamoko 44 |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Young Boys
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Nikita Stoinov 19 | |
Mamoudou Karamoko 44 |


