Thứ Hai, 23/03/2026
Alvyn Sanches (Kiến tạo: Alan Virginius)
5
Antonios Papadopoulos
59
Hicham Mahou (Thay: Elias Pihlstroem)
61
Georgios Koutsias (Thay: Martim Marques)
61
(Pen) Anto Grgic
65
Christian Fassnacht (Thay: Darian Males)
65
Samuel Essende (Thay: Chris Bedia)
66
Ebrima Colley (Thay: Alan Virginius)
73
Saidy Janko (Thay: Yan Valery)
73
David von Ballmoos
81
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Young Boys vs Lugano

Tất cả (13)
73'

Yan Valery rời sân và được thay thế bởi Saidy Janko.

73'

Alan Virginius rời sân và được thay thế bởi Ebrima Colley.

66'

Chris Bedia rời sân và được thay thế bởi Samuel Essende.

65'

Darian Males rời sân và được thay thế bởi Christian Fassnacht.

65' V À A A O O O - Anto Grgic từ FC Lugano thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Anto Grgic từ FC Lugano thực hiện thành công quả phạt đền!

61'

Martim Marques rời sân và được thay thế bởi Georgios Koutsias.

61'

Elias Pihlstroem rời sân và được thay thế bởi Hicham Mahou.

59' Thẻ vàng cho Antonios Papadopoulos.

Thẻ vàng cho Antonios Papadopoulos.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

5'

Alan Virginius đã kiến tạo cho bàn thắng.

5' V À A A O O O - Alvyn Sanches đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alvyn Sanches đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Young Boys vs Lugano

số liệu thống kê
Young Boys
Young Boys
Lugano
Lugano
51 Kiểm soát bóng 49
8 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Young Boys vs Lugano

Young Boys (4-2-3-1): Marvin Keller (1), Yan Valery (22), Gregory Wüthrich (5), Sandro Lauper (30), Loris Benito (23), Armin Gigović (37), Edimilson Fernandes (6), Darian Males (39), Alvyn Antonio Sanches (10), Alan Virginius (7), Chris Bedia (29)

Lugano (3-1-4-2): David Von Ballmoos (16), Antonios Papadopoulos (6), Lars Lukas Mai (17), Hannes Delcroix (3), Anto Grgic (8), Yanis Cimignani (21), Mahmoud Mohamed Belhadj (29), Uran Bislimi (25), Martim Marques (26), Renato Steffen (11), Elias Pihlstrom (24)

Young Boys
Young Boys
4-2-3-1
1
Marvin Keller
22
Yan Valery
5
Gregory Wüthrich
30
Sandro Lauper
23
Loris Benito
37
Armin Gigović
6
Edimilson Fernandes
39
Darian Males
10
Alvyn Antonio Sanches
7
Alan Virginius
29
Chris Bedia
24
Elias Pihlstrom
11
Renato Steffen
26
Martim Marques
25
Uran Bislimi
29
Mahmoud Mohamed Belhadj
21
Yanis Cimignani
8
Anto Grgic
3
Hannes Delcroix
17
Lars Lukas Mai
6
Antonios Papadopoulos
16
David Von Ballmoos
Lugano
Lugano
3-1-4-2
Thay người
65’
Darian Males
Christian Fassnacht
61’
Martim Marques
Georgios Koutsias
66’
Chris Bedia
Samuel Essende
61’
Elias Pihlstroem
Hicham Mahou
73’
Alan Virginius
Ebrima Colley
73’
Yan Valery
Saidy Janko
Cầu thủ dự bị
Heinz Lindner
Jason Parente
Tanguy Banhie Zoukrou
Amir Saipi
Ebrima Colley
Zachary Brault-Guillard
Dominik Pech
Damian Kelvin
Christian Fassnacht
Georgios Koutsias
Saidy Janko
Mattia Bottani
Stefan Bukinac
Ahmed Kendouci
Rayan Raveloson
Hicham Mahou
Samuel Essende
Carbone

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Thụy Sĩ
28/10 - 2021
28/10 - 2021
VĐQG Thụy Sĩ
02/12 - 2021
19/12 - 2021
30/01 - 2022
07/05 - 2022
11/09 - 2022
20/10 - 2022
19/02 - 2023
26/05 - 2023
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
04/06 - 2023
VĐQG Thụy Sĩ
24/09 - 2023
29/10 - 2023
11/02 - 2024
27/10 - 2024
10/11 - 2024
23/02 - 2025
31/08 - 2025
21/12 - 2025

Thành tích gần đây Young Boys

VĐQG Thụy Sĩ
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 1-0
05/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
H1: 2-0
15/02 - 2026
12/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
18/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-1
05/03 - 2026
H1: 1-1
01/03 - 2026
22/02 - 2026
H1: 1-0
15/02 - 2026
H1: 1-0
12/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ThunThun3123263771T H T T B
2St. GallenSt. Gallen3116872356T H T H H
3BaselBasel311579852T T B T T
4LuganoLugano3114981051T B T B H
5SionSion3111137946H B H T H
6Young BoysYoung Boys3113711546B T T B T
7LuzernLuzern3110912539T B B T B
8ServetteServette3181211-336H H T B T
9LausanneLausanne319913-736B B T T B
10FC ZurichFC Zurich3110417-1634B B B B T
11GrasshopperGrasshopper315917-2324T B B B B
12WinterthurWinterthur314720-4819B H H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow