Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Christian Fassnacht (Kiến tạo: Chris Bedia) 20 | |
Darian Males (Thay: Alan Virginius) 46 | |
Tyron Owusu 51 | |
Darian Males (Kiến tạo: Alvyn Sanches) 58 | |
Oscar Kabwit (Thay: Julian von Moos) 59 | |
Sergio Cordova (Thay: Chris Bedia) 64 | |
Dominik Pech (Thay: Rayan Raveloson) 64 | |
Adrian Grbic (Thay: Lars Villiger) 67 | |
Kevin Spadanuda (Thay: Lucas Ferreira) 67 | |
Andrejs Ciganiks (Thay: Ruben Dantas Fernandes) 67 | |
Ryan Andrews (Thay: Saidy Janko) 78 | |
Gregory Wuethrich (Thay: Alvyn Sanches) 85 | |
Sinan Karweina (Thay: Matteo Di Giusto) 86 |
Thống kê trận đấu Young Boys vs Luzern


Diễn biến Young Boys vs Luzern
Matteo Di Giusto rời sân và được thay thế bởi Sinan Karweina.
Alvyn Sanches rời sân và được thay thế bởi Gregory Wuethrich.
Saidy Janko rời sân và được thay thế bởi Ryan Andrews.
Ruben Dantas Fernandes rời sân và được thay thế bởi Andrejs Ciganiks.
Lucas Ferreira rời sân và được thay thế bởi Kevin Spadanuda.
Lars Villiger rời sân và được thay thế bởi Adrian Grbic.
Rayan Raveloson rời sân và được thay thế bởi Dominik Pech.
Chris Bedia rời sân và được thay thế bởi Sergio Cordova.
Julian von Moos rời sân và được thay thế bởi Oscar Kabwit.
Alvyn Sanches đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Darian Males đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tyron Owusu.
Alan Virginius rời sân và được thay thế bởi Darian Males.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Chris Bedia đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Christian Fassnacht đã ghi bàn!
Một quả phạt góc cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.
Liệu Luzern có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả phạt góc này ở phần sân của Young Boys không?
Tại Bern, đội chủ nhà được hưởng một quả đá phạt.
Đội hình xuất phát Young Boys vs Luzern
Young Boys (4-4-1-1): Marvin Keller (1), Saidy Janko (17), Tanguy Banhie Zoukrou (4), Loris Benito (23), Rhodri Smith (66), Christian Fassnacht (16), Rayan Raveloson (45), Sandro Lauper (30), Alan Virginius (7), Alvyn Antonio Sanches (10), Chris Bedia (29)
Luzern (4-2-3-1): Pascal David Loretz (1), Severin Ottiger (2), Stefan Knezevic (5), Bung Meng Freimann (46), Ruben Dantas Fernandes (22), Taisei Abe (6), Tyron Owusu (24), Lucas Ferreira (73), Julian Von Moos (81), Matteo Di Giusto (11), Lars Villiger (27)


| Thay người | |||
| 46’ | Alan Virginius Darian Males | 59’ | Julian von Moos Oscar Kabwit |
| 64’ | Chris Bedia Sergio Cordova | 67’ | Lars Villiger Adrian Grbic |
| 64’ | Rayan Raveloson Dominik Pech | 67’ | Lucas Ferreira Kevin Spadanuda |
| 78’ | Saidy Janko Ryan Andrews | 67’ | Ruben Dantas Fernandes Andrejs Ciganiks |
| 85’ | Alvyn Sanches Gregory Wüthrich | 86’ | Matteo Di Giusto Sinan Karweina |
| Cầu thủ dự bị | |||
Janis Luethi | Oscar Kabwit | ||
Felix Emmanuel Tsimba | Andrej Vasovic | ||
Sergio Cordova | Adrian Grbic | ||
Dominik Pech | Sinan Karweina | ||
Darian Males | Kevin Spadanuda | ||
Ryan Andrews | levin Winkler | ||
Gregory Wüthrich | Andrejs Ciganiks | ||
Olivier Mambwa | Adrian Bajrami | ||
Dario Marzino | Vaso Vasic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Young Boys
Thành tích gần đây Luzern
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 1 | 5 | 21 | 46 | B T T T T | |
| 2 | 21 | 12 | 3 | 6 | 11 | 39 | T T T T T | |
| 3 | 20 | 12 | 1 | 7 | 14 | 37 | B T T T B | |
| 4 | 21 | 10 | 6 | 5 | 9 | 36 | H T H H T | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | T B T H H | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | -5 | 29 | T B B B B | |
| 7 | 21 | 7 | 7 | 7 | 3 | 28 | H B T T H | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | H B B H B | |
| 9 | 21 | 6 | 6 | 9 | -5 | 24 | B H B H T | |
| 10 | 21 | 5 | 7 | 9 | -3 | 22 | B B T B H | |
| 11 | 21 | 4 | 6 | 11 | -11 | 18 | B T B B H | |
| 12 | 20 | 2 | 4 | 14 | -32 | 10 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch