Thứ Hai, 16/03/2026
Alvyn Sanches
7
Marco Buerki
10
Edimilson Fernandes
28
Valmir Matoshi (Thay: Kastriot Imeri)
46
(Pen) Leonardo Bertone
47
(Pen) Leonardo Bertone
49
Valmir Matoshi (Kiến tạo: Franz-Ethan Meichtry)
50
Lucien Dahler
61
Justin Roth
64
Christopher Ibayi (Thay: Elmin Rastoder)
68
Nils Reichmuth (Thay: Franz-Ethan Meichtry)
68
Furkan Dursun (Thay: Brighton Labeau)
73
Sandro Lauper
74
Darian Males (Thay: Joel Monteiro)
75
Alan Virginius (Thay: Alvyn Sanches)
75
Chris Bedia (Thay: Samuel Essende)
79
Stefan Bukinac (Thay: Loris Benito)
79
Nils Reichmuth (Kiến tạo: Michael Heule)
80
Christian Fassnacht
84
Dominik Pech (Thay: Yan Valery)
85
Noah Rupp (Thay: Justin Roth)
85
Michael Heule
88
Darian Males
90+4'

Thống kê trận đấu Young Boys vs Thun

số liệu thống kê
Young Boys
Young Boys
Thun
Thun
52 Kiểm soát bóng 48
6 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 7
1 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Young Boys vs Thun

Tất cả (29)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Darian Males.

Thẻ vàng cho Darian Males.

88' Thẻ vàng cho Michael Heule.

Thẻ vàng cho Michael Heule.

85'

Justin Roth rời sân và được thay thế bởi Noah Rupp.

85'

Yan Valery rời sân và được thay thế bởi Dominik Pech.

84' Thẻ vàng cho Christian Fassnacht.

Thẻ vàng cho Christian Fassnacht.

80'

Michael Heule đã kiến tạo cho bàn thắng.

80' V À A A O O O - Nils Reichmuth ghi bàn!

V À A A O O O - Nils Reichmuth ghi bàn!

79'

Loris Benito rời sân và được thay thế bởi Stefan Bukinac.

79'

Samuel Essende rời sân và được thay thế bởi Chris Bedia.

75'

Alvyn Sanches rời sân và được thay thế bởi Alan Virginius.

75'

Joel Monteiro rời sân và được thay thế bởi Darian Males.

74' Thẻ vàng cho Sandro Lauper.

Thẻ vàng cho Sandro Lauper.

73'

Brighton Labeau rời sân và được thay thế bởi Furkan Dursun.

68'

Franz-Ethan Meichtry rời sân và anh được thay thế bởi Nils Reichmuth.

68'

Elmin Rastoder rời sân và anh được thay thế bởi Christopher Ibayi.

64' Thẻ vàng cho Justin Roth.

Thẻ vàng cho Justin Roth.

61' V À A A O O O - Lucien Dahler đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lucien Dahler đã ghi bàn!

61' V À A A O O O - [player1] ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] ghi bàn!

50'

Franz-Ethan Meichtry đã kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Valmir Matoshi ghi bàn!

V À A A O O O - Valmir Matoshi ghi bàn!

Đội hình xuất phát Young Boys vs Thun

Young Boys (4-4-1-1): Marvin Keller (1), Yan Valery (22), Gregory Wüthrich (5), Sandro Lauper (30), Loris Benito (23), Christian Fassnacht (16), Armin Gigović (37), Edimilson Fernandes (6), Joël Monteiro (77), Alvyn Antonio Sanches (10), Samuel Essende (99)

Thun (4-4-2): Niklas Steffen (24), Lucien Dahler (37), Genis Montolio (4), Marco Burki (23), Michael Heule (27), Franz Ethan Meichtry (77), Leonardo Bertone (6), Justin Roth (16), Kastriot Imeri (7), Brighton Labeau (96), Elmin Rastoder (74)

Young Boys
Young Boys
4-4-1-1
1
Marvin Keller
22
Yan Valery
5
Gregory Wüthrich
30
Sandro Lauper
23
Loris Benito
16
Christian Fassnacht
37
Armin Gigović
6
Edimilson Fernandes
77
Joël Monteiro
10
Alvyn Antonio Sanches
99
Samuel Essende
74
Elmin Rastoder
96
Brighton Labeau
7
Kastriot Imeri
16
Justin Roth
6
Leonardo Bertone
77
Franz Ethan Meichtry
27
Michael Heule
23
Marco Burki
4
Genis Montolio
37
Lucien Dahler
24
Niklas Steffen
Thun
Thun
4-4-2
Thay người
75’
Joel Monteiro
Darian Males
46’
Kastriot Imeri
Valmir Matoshi
75’
Alvyn Sanches
Alan Virginius
68’
Franz-Ethan Meichtry
Nils Reichmuth
79’
Loris Benito
Stefan Bukinac
68’
Elmin Rastoder
Christopher Ibayi
79’
Samuel Essende
Chris Bedia
73’
Brighton Labeau
Furkan Dursun
85’
Yan Valery
Dominik Pech
85’
Justin Roth
Noah Rupp
Cầu thủ dự bị
Heinz Lindner
Tim Spycher
Stefan Bukinac
Dominik Franke
Saidy Janko
Fabio Fehr
Tanguy Banhie Zoukrou
Valmir Matoshi
Darian Males
Noah Rupp
Dominik Pech
Vasilije Janjicic
Rayan Raveloson
Nils Reichmuth
Alan Virginius
Furkan Dursun
Chris Bedia
Christopher Ibayi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
08/01 - 2022
14/01 - 2023
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
01/03 - 2023
H1: 0-1
Giao hữu
15/07 - 2023
H1: 3-0
28/06 - 2024
H1: 0-2
27/06 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
28/09 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2026
H1: 0-0
08/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Young Boys

VĐQG Thụy Sĩ
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 1-0
05/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
H1: 2-0
15/02 - 2026
12/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026

Thành tích gần đây Thun

VĐQG Thụy Sĩ
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 1-0
06/03 - 2026
H1: 0-1
01/03 - 2026
H1: 2-1
26/02 - 2026
H1: 0-0
15/02 - 2026
H1: 1-0
13/02 - 2026
H1: 2-1
08/02 - 2026
H1: 0-1
01/02 - 2026
H1: 0-1
25/01 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ThunThun3023253871T T H T T
2St. GallenSt. Gallen2916672354T H T H T
3LuganoLugano2914781049H T B T B
4BaselBasel301479649B T T B T
5SionSion3011127945T H B H T
6Young BoysYoung Boys3013611545B T T B T
7LuzernLuzern309912236T B B T B
8LausanneLausanne309912-436B B T T B
9ServetteServette3071211-833H H H T B
10FC ZurichFC Zurich309417-1731T B B B B
11GrasshopperGrasshopper305916-1824B T B B B
12WinterthurWinterthur304719-4619B B H H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow