Erik Davidyan rời sân và được thay thế bởi Yassine Bahassa.
Vernon Addo 26 | |
Michalis Charalampous (Thay: Christos Kyzas) 46 | |
Yassine Bahassa (Thay: Erik Davidyan) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Ypsonas vs Enosis Paralimni
số liệu thống kê

Ypsonas

Enosis Paralimni
60 Kiểm soát bóng 40
4 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ypsonas vs Enosis Paralimni
Ypsonas (4-4-2): Yuriy Avramenko (75), Michalis Koumouris (14), Dylan Ouedraogo (15), Kristopher Da Graca (4), Vernon Addo (42), Erik Davidyan (16), Dmytro Melnichenko (18), Ivan Chavdarov Pankov (6), Denis Cheryshev (90), David Ankeye (22), Algassime Bah (12)
Enosis Paralimni (4-4-2): Roman Lazar (31), Adamos Panagi (16), Sean Ioannou (4), James Emmanuel Okeke (5), Emanuel Sakic (66), Gal Kurez (11), Antonis Katsiaris (18), Loizos Kosmas (14), Christos Kyzas (77), Jimmy Kazan (27), Andre Ella (90)

Ypsonas
4-4-2
75
Yuriy Avramenko
14
Michalis Koumouris
15
Dylan Ouedraogo
4
Kristopher Da Graca
42
Vernon Addo
16
Erik Davidyan
18
Dmytro Melnichenko
6
Ivan Chavdarov Pankov
90
Denis Cheryshev
22
David Ankeye
12
Algassime Bah
90
Andre Ella
27
Jimmy Kazan
77
Christos Kyzas
14
Loizos Kosmas
18
Antonis Katsiaris
11
Gal Kurez
66
Emanuel Sakic
5
James Emmanuel Okeke
4
Sean Ioannou
16
Adamos Panagi
31
Roman Lazar

Enosis Paralimni
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Erik Davidyan Yassine Bahassa | 46’ | Christos Kyzas Michalis Charalambous |
| Cầu thủ dự bị | |||
Dimitrios Priniotakis | Adebayo Adeleye | ||
Irodotos Christodoulou | Antonis Christodoulou | ||
Xavi Quintilla | Markos Iordanou | ||
Issam Chebake | Jonas Goldschadt | ||
Evangelos Kyriakou | Afxentis Ioannou | ||
Maxime Do Couto | Michalis Charalambous | ||
Patryk Lipski | |||
Manuel De Iriondo | |||
Yassine Bahassa | |||
Marco Camus | |||
Yevgeni Budnik | |||
Nikolas Chatzivarnava | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ypsonas
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Enosis Paralimni
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 35 | 26 | 6 | 3 | 61 | 84 | T T T H T | |
| 2 | 35 | 20 | 7 | 8 | 14 | 67 | B T B T T | |
| 3 | 35 | 19 | 9 | 7 | 28 | 66 | T B T H H | |
| 4 | 35 | 17 | 8 | 10 | 26 | 59 | H B B T H | |
| 5 | 35 | 15 | 7 | 13 | 10 | 52 | H T B B B | |
| 6 | 35 | 14 | 9 | 12 | 17 | 51 | B B T B B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 11 | 12 | 10 | -5 | 45 | H T T T B | |
| 2 | 33 | 13 | 5 | 15 | -5 | 44 | T B H B T | |
| 3 | 33 | 12 | 6 | 15 | -11 | 42 | H H B T T | |
| 4 | 33 | 11 | 7 | 15 | -8 | 40 | T T H H B | |
| 5 | 33 | 10 | 10 | 13 | -12 | 40 | B B T T T | |
| 6 | 33 | 10 | 5 | 18 | -27 | 35 | T T T B B | |
| 7 | 33 | 10 | 3 | 20 | -19 | 33 | B T B T B | |
| 8 | 33 | 1 | 2 | 30 | -69 | 5 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch