V À A A O O O - Christos Giousis từ Ethnikos Achnas thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Michalis Koumouris 21 | |
Julio Cesar 30 | |
Richard Ofori (Thay: Marios Pechlivanis) 46 | |
Giorgos Papageorghiou (Thay: Pablo Gonzalez) 46 | |
Yevhen Budnik (Thay: David Ankeye) 54 | |
(Pen) Christos Giousis 75 |
Đang cập nhậtDiễn biến Ypsonas vs Ethnikos Achnas
David Ankeye rời sân và được thay thế bởi Yevhen Budnik.
Pablo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Giorgos Papageorghiou.
Marios Pechlivanis rời sân và được thay thế bởi Richard Ofori.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Julio Cesar.
V À A A O O O - Michalis Koumouris đã ghi bàn!
V À A A A O O O Krasava Ypsonas FC ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Ypsonas vs Ethnikos Achnas


Đội hình xuất phát Ypsonas vs Ethnikos Achnas
Ypsonas (4-2-3-1): Mislav Zadro (91), Evangelos Kyriakou (32), Irodotos Christodoulou (5), Luiyi De Lucas (3), Julio Cesar (33), Manuel De Iriondo (23), Ivan Chavdarov Pankov (6), Michalis Koumouris (14), David Ankeye (22), Yassine Bahassa (28), Algassime Bah (12)
Ethnikos Achnas (5-4-1): Ioakeim Toumpas (38), Machado (20), Luis Felipe (5), Emmanuel Lomotey (12), Georgios Nikolas Angelopoulos (80), Marios Pechlivanis (10), Pablo Gonzalez Suarez (17), Alois Confais (27), Carlos Renteria (77), Christos Giousis (70), Nicolas Andereggen (33)


| Thay người | |||
| 54’ | David Ankeye Yevgeni Budnik | 46’ | Marios Pechlivanis Richard Ofori |
| 46’ | Pablo Gonzalez Giorgos Papageorgiou | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yuriy Avramenko | Lucas Flores | ||
Vernon Addo | Nikitas Papakonstantinou | ||
Yevgeni Budnik | Rafael Camacho | ||
Marco Camus | Marios Dimitriou | ||
Issam Chebake | Nikolas Giallouros | ||
Denis Cheryshev | Martim Maia | ||
Kristopher Da Graca | Richard Ofori | ||
Erik Davidyan | Giorgos Papageorgiou | ||
Maxime Do Couto | Nikolas Perdios | ||
Dmytro Melnichenko | Paris Psaltis | ||
Dylan Ouedraogo | Javier Siverio Toro | ||
Thiago | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ypsonas
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 52 | 71 | T H T T T | |
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 26 | 58 | T T H B H | |
| 3 | 30 | 17 | 7 | 6 | 12 | 58 | H H H T B | |
| 4 | 30 | 16 | 6 | 8 | 27 | 54 | T H B H H | |
| 5 | 30 | 14 | 6 | 10 | 15 | 48 | T B T B B | |
| 6 | 30 | 13 | 9 | 8 | 24 | 48 | B H B H T | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 12 | 4 | 13 | -3 | 40 | B B H T T | |
| 2 | 29 | 11 | 4 | 14 | -6 | 37 | T B T T T | |
| 3 | 29 | 8 | 12 | 9 | -10 | 36 | T H T B H | |
| 4 | 29 | 10 | 5 | 14 | -12 | 35 | B T B B H | |
| 5 | 29 | 7 | 10 | 12 | -15 | 31 | T B B T B | |
| 6 | 29 | 8 | 5 | 16 | -27 | 29 | B B B B T | |
| 7 | 29 | 8 | 3 | 18 | -19 | 27 | B B B H T | |
| 8 | 29 | 1 | 1 | 27 | -64 | 4 | B B T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch