Yassine Bahassa rời sân và được thay thế bởi David Ankeye.
Markos Charalambous (Thay: Joao Tavares) 33 | |
Evangelos Kyriakou 38 | |
Ivan Pankov 40 | |
Iasonas Pikis 45+3' | |
Geron Tocka (Thay: Stefanos Charalambous) 54 | |
Maxime Do Couto (Thay: Denis Cheryshev) 62 | |
Dmytro Melnichenko (Thay: Ivan Pankov) 62 | |
Ektoras Stefanou (Thay: Leonidas Konomis) 68 | |
Richie Omorowa (Thay: Iasonas Pikis) 68 | |
Marco Camus (Thay: Evangelos Kyriakou) 71 | |
David Ankeye (Thay: Yassine Bahassa) 83 | |
Yevhen Budnik (Thay: Algassime Bah) 83 |
Đang cập nhậtDiễn biến Ypsonas vs Olympiakos Nicosia
Evangelos Kyriakou rời sân và được thay thế bởi Marco Camus.
Iasonas Pikis rời sân và được thay thế bởi Richie Omorowa.
Leonidas Konomis rời sân và được thay thế bởi Ektoras Stefanou.
Ivan Pankov rời sân và được thay thế bởi Dmytro Melnichenko.
Denis Cheryshev rời sân và được thay thế bởi Maxime Do Couto.
Stefanos Charalambous rời sân và Geron Tocka vào thay thế.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Iasonas Pikis.
Thẻ vàng cho Ivan Pankov.
Thẻ vàng cho Evangelos Kyriakou.
Joao Tavares rời sân và được thay thế bởi Markos Charalambous.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Ypsonas vs Olympiakos Nicosia


Đội hình xuất phát Ypsonas vs Olympiakos Nicosia
Ypsonas (4-2-3-1): Mislav Zadro (91), Evangelos Kyriakou (32), Luiyi De Lucas (3), Irodotos Christodoulou (5), Julio Cesar (33), Ivan Chavdarov Pankov (6), Manuel De Iriondo (23), Michalis Koumouris (14), Denis Cheryshev (90), Yassine Bahassa (28), Algassime Bah (12)
Olympiakos Nicosia (5-4-1): Christos Talichmanidis (1), Jean Felipe (12), Mauricio (94), Orhan Dzepar (6), Leonidas Konomis (37), Vladimir Bradonjic (99), Filipe Vieira (17), Viktor Kovalenko (21), Joao Tavares Almeida (20), Stefanos Charalampous (88), Iasonas Pikis (9)


| Thay người | |||
| 62’ | Denis Cheryshev Maxime Do Couto | 33’ | Joao Tavares Marcos Charalambous |
| 62’ | Ivan Pankov Dmytro Melnichenko | 54’ | Stefanos Charalambous Geron Tocka |
| 71’ | Evangelos Kyriakou Marco Camus | 68’ | Leonidas Konomis Ektoras Stefanou |
| 83’ | Algassime Bah Yevgeni Budnik | 68’ | Iasonas Pikis Richie Omorowa |
| 83’ | Yassine Bahassa David Ankeye | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yuriy Avramenko | Michalis Kyriakou | ||
Kristopher Da Graca | Rui Moreira | ||
Dylan Ouedraogo | Admir Bajrovic | ||
Vernon Addo | Geron Tocka | ||
Maxime Do Couto | Loukas Kalogirou | ||
Dmytro Melnichenko | Phillipos Eftichidis | ||
Thiago | Panagiotis Angeli | ||
Marco Camus | Titos Prokopiou | ||
Nikola Trujic | Marcos Charalambous | ||
Yevgeni Budnik | Christos Wheeler | ||
David Ankeye | Ektoras Stefanou | ||
Erik Davidyan | Richie Omorowa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ypsonas
Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 19 | 5 | 3 | 46 | 62 | B H T T H | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 27 | 12 | 8 | 7 | 22 | 44 | H H T B H | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 8 | 11 | 8 | -9 | 35 | H T T H T | |
| 2 | 27 | 10 | 4 | 13 | -9 | 34 | T T B T B | |
| 3 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 4 | 27 | 8 | 5 | 14 | -10 | 29 | H H T B T | |
| 5 | 27 | 6 | 11 | 10 | -15 | 29 | H B H T B | |
| 6 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 7 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 8 | 27 | 1 | 1 | 25 | -61 | 4 | B B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch