Frank Acheampong (Kiến tạo: Nicolae Stanciu) 13 | |
Weijie Mao 20 | |
Pengyu Zhu (Thay: Cephas Malele) 29 | |
Weijie Mao 36 | |
Frank Acheampong 41 | |
Zhuoyi Lyu (Thay: Jintao Liao) 41 | |
Cleber (Thay: John Hou Saether) 46 | |
Mingrui Yang (Thay: Pengyu Zhu) 46 | |
Zihao Yang 50 | |
Zichang Huang (Thay: Zihao Yang) 52 | |
Liuyu Duan (Thay: Bunyamin Abdusalam) 52 | |
Caio Vinicius 54 | |
Cleber 72 | |
Haiqing Cao (Thay: Boxuan Feng) 80 | |
Oscar Taty Maritu (Kiến tạo: Liuyu Duan) 82 | |
Isnik Alimi 84 | |
Yuhao Zhao (Thay: Xin Xu) 89 | |
Chenliang Zhang (Thay: Wang Kit Tsui) 89 | |
Oscar Taty Maritu (Kiến tạo: Liuyu Duan) 90+7' |
Thống kê trận đấu Yunnan Yukun vs Dalian Yingbo FC
số liệu thống kê

Yunnan Yukun

Dalian Yingbo FC
73 Kiểm soát bóng 27
9 Sút trúng đích 2
17 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 3
0 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Yunnan Yukun vs Dalian Yingbo FC
Yunnan Yukun (4-3-3): Zhifeng Wang (23), Wang Kit Tsui (3), Teng Yi (18), Andrei Burcă (33), Zihao Yang (21), Alexandru Ionita (10), Xu Xin (8), Caio Vinícius da Conceição (34), Bunyamin Abdusalam (39), John Hou Sæter (30), Oscar Maritu (11)
Dalian Yingbo FC (4-2-3-1): Weiguo Liu (20), Boxuan Feng (12), Jinhao Bi (24), Yue Song (6), Weijie Mao (22), Jintao Liao (40), Isnik Alimi (4), Jing Luo (7), Nicolae Stanciu (10), Frank Acheampong (30), Cephas Malele (11)

Yunnan Yukun
4-3-3
23
Zhifeng Wang
3
Wang Kit Tsui
18
Teng Yi
33
Andrei Burcă
21
Zihao Yang
10
Alexandru Ionita
8
Xu Xin
34
Caio Vinícius da Conceição
39
Bunyamin Abdusalam
30
John Hou Sæter
11
Oscar Maritu
11
Cephas Malele
30
Frank Acheampong
10
Nicolae Stanciu
7
Jing Luo
4
Isnik Alimi
40
Jintao Liao
22
Weijie Mao
6
Yue Song
24
Jinhao Bi
12
Boxuan Feng
20
Weiguo Liu

Dalian Yingbo FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 52’ | Zihao Yang Huang Zichang | 41’ | Jintao Liao Zhuoyi Lu |
| 89’ | Xin Xu Zhao Yuhao | ||
| 89’ | Wang Kit Tsui Chenliang Zhang | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zhao Yuhao | Haiqing Cao | ||
Chenliang Zhang | Peng Ge | ||
Jianxian Yu | Pedro Delgado | ||
Chugui Ye | Shan Huang | ||
Ke Shi | Zihao Huang | ||
Huang Zichang | Zhuoyi Lu | ||
Ruibao Hu | Peng Lyu | ||
Zilong Han | Shunjie Peng | ||
Ernanduo Fei | Jiabao Wen | ||
Liuyu Duan | Mingrui Yang | ||
Cléber Bomfim de Jesus | Huachen Zhang | ||
Yaxiong Bao | Pengyu Zhu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Yunnan Yukun
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Dalian Yingbo FC
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 3 | 38 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 28 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 27 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 7 | 4 | 15 | -13 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 26 | 9 | 8 | 9 | 4 | 25 | B H H T T | |
| 15 | 25 | 5 | 11 | 9 | -4 | 21 | B H T H H | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch