Tsui Wang Kit 19 | |
Cleber (Kiến tạo: Bunyamin Abdusalam) 32 | |
Oscar Taty Maritu (Kiến tạo: Alexandru Ionita) 40 | |
Hu Ruibao (Thay: Yi Teng) 46 | |
Zang Yifeng (Thay: Tian Yinong) 46 | |
Ruibao Hu (Thay: Teng Yi) 46 | |
Tixiang Li 59 | |
Cleber (Kiến tạo: Oscar Taty Maritu) 64 | |
De'ao Tian (Thay: Dilmurat Mawlanyaz) 71 | |
Dinghao Yan (Thay: Tixiang Li) 71 | |
Yuhao Zhao (Thay: Wang Kit Tsui) 76 | |
Chenliang Zhang (Thay: Liuyu Duan) 76 | |
Bunyamin Abdusalam 77 | |
Yifeng Zang 80 | |
Chugui Ye (Thay: Alexandru Ionita) 82 | |
Binbin Chen (Thay: Haoran Li) 84 | |
Ximing Pan (Thay: Hongfu Zhang) 90 | |
Cleber (Kiến tạo: Oscar Taty Maritu) 90+3' |
Thống kê trận đấu Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren
số liệu thống kê

Yunnan Yukun

Liaoning Tieren
48 Kiểm soát bóng 52
6 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 6
10 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Yunnan Yukun vs Liaoning Tieren
Yunnan Yukun (4-3-3): Zhifeng Wang (23), Huang Zichang (19), Teng Yi (18), Andrei Burcă (33), Wang Kit Tsui (3), Alexandru Ionita (10), Caio Vinícius da Conceição (34), Liuyu Duan (22), Bunyamin Abdusalam (39), Cléber Bomfim de Jesus (9), Oscar Maritu (11)
Liaoning Tieren (3-4-3): Yan Zhang (29), Hongfu Zhang (34), Mincheng Yuan (26), Luis Antônio Ferreira Rodrigues (15), Dilmurat Mawlanyaz (5), Yinong Tian (33), Tixiang Li (18), Haoran Li (35), Ange Kouamé (7), Guy Mbenza (9), Jeffinho (47)

Yunnan Yukun
4-3-3
23
Zhifeng Wang
19
Huang Zichang
18
Teng Yi
33
Andrei Burcă
3
Wang Kit Tsui
10
Alexandru Ionita
34
Caio Vinícius da Conceição
22
Liuyu Duan
39
Bunyamin Abdusalam
9
Cléber Bomfim de Jesus
11
Oscar Maritu
47
Jeffinho
9
Guy Mbenza
7
Ange Kouamé
35
Haoran Li
18
Tixiang Li
33
Yinong Tian
5
Dilmurat Mawlanyaz
15
Luis Antônio Ferreira Rodrigues
26
Mincheng Yuan
34
Hongfu Zhang
29
Yan Zhang

Liaoning Tieren
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Yaxiong Bao | Jintian Xie | ||
Ruibao Hu | Binbin Chen | ||
Jiahui Rong | Jiarun Gao | ||
Ke Shi | Guobo Liu | ||
Xuelong Sun | Shenghan Pang | ||
Jianxian Yu | Ximing Pan | ||
Zilong Han | Dong Xu | ||
Xu Xin | Dinghao Yan | ||
Chugui Ye | Yifeng Zang | ||
Chenliang Zhang | Deao Tian | ||
Xiangshuo Zhang | Yuda Tian | ||
Zhao Yuhao | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Yunnan Yukun
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Liaoning Tieren
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | H B T B T | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 2 | 38 | B T T H B | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 25 | 9 | 7 | 9 | 0 | 29 | T B B H T | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 25 | 8 | 8 | 9 | -2 | 26 | H H B H H | |
| 13 | 25 | 7 | 4 | 14 | -11 | 25 | T B B H B | |
| 14 | 25 | 7 | 9 | 9 | 2 | 20 | T B B H H | |
| 15 | 24 | 5 | 10 | 9 | -4 | 20 | H B H T H | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch