Cleber (Kiến tạo: Zihao Yang) 11 | |
Teng Yi (Kiến tạo: Alexandru Ionita) 14 | |
John Hou Saether (Kiến tạo: Teng Yi) 45+2' | |
Yaw Yeboah (Kiến tạo: Ahmed El Messaoudi) 59 | |
Caio Vinicius (Thay: Chugui Ye) 65 | |
Senwen Luo (Thay: Malcom Edjouma) 65 | |
Zihao Yang 71 | |
Chenliang Zhang (Thay: Zihao Yang) 71 | |
Cheuk-Pan Ngan (Thay: Yaw Yeboah) 80 | |
Chuanhui Zheng (Thay: Chuangyi Lin) 80 | |
Jordi Vinyals 80 | |
Zichang Huang (Thay: Cleber) 83 | |
Miao Tang (Thay: John Hou Saether) 83 | |
Hanwen Deng 86 | |
Zhaolei Kuang (Thay: Yonghao Jin) 87 |
Thống kê trận đấu Yunnan Yukun vs Qingdao Hainiu
số liệu thống kê

Yunnan Yukun

Qingdao Hainiu
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yunnan Yukun vs Qingdao Hainiu
Yunnan Yukun (4-1-4-1): Bao Yaxiong (1), Deng Hanwen (25), Yi Teng (18), Andrei Burcă (33), Yang Zihao (21), Yang Zihao (21), Xu Xin (8), Alexandru Ionita (10), Ye Chugui (7), John Hou Saether (30), Oscar Maritu (11), Cleber (9)
Qingdao Hainiu (4-2-3-1): Mou Pengfei (28), Zixian Wei (37), Nemanja Andjelkovic (26), Yangyang Jin (4), Suda Li (29), Lin Chuangyi (8), Malcom Edjouma (6), Yaw Yeboah (7), Ahmed El Messaoudi (11), Yonghao Jin (34), Carlos Strandberg (10)

Yunnan Yukun
4-1-4-1
1
Bao Yaxiong
25
Deng Hanwen
18
Yi Teng
33
Andrei Burcă
21
Yang Zihao
21
Yang Zihao
8
Xu Xin
10
Alexandru Ionita
7
Ye Chugui
30
John Hou Saether
11
Oscar Maritu
9
Cleber
10
Carlos Strandberg
34
Yonghao Jin
11
Ahmed El Messaoudi
7
Yaw Yeboah
6
Malcom Edjouma
8
Lin Chuangyi
29
Suda Li
4
Yangyang Jin
26
Nemanja Andjelkovic
37
Zixian Wei
28
Mou Pengfei

Qingdao Hainiu
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 65’ | Chugui Ye Caio Vinicius | 65’ | Malcom Edjouma Luo Senwen |
| 71’ | Zihao Yang Chenliang Zhang | 80’ | Yaw Yeboah Cheuk-Pan Ngan |
| 83’ | Cleber Huang Zichang | 80’ | Chuangyi Lin Chuanhui Zheng |
| 83’ | John Hou Saether Tang Miao | 87’ | Yonghao Jin Zhaolei Kuang |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jianxian Yu | Jun Liu | ||
Ernanduo Fei | Zhaolei Kuang | ||
Zilong Han | Mewlan Jappar | ||
Huang Zichang | Jiashen Liu | ||
Li Songyi | Junshuai Liu | ||
Tang Miao | Luo Senwen | ||
Caio Vinicius | Cheuk-Pan Ngan | ||
Chenliang Zhang | Song Long | ||
Xiangshuo Zhang | Sun Zhengao | ||
Zhang Yufeng | Qiao Wang | ||
Zhao Yuhao | Cong Yang | ||
Xinghao Wang | Chuanhui Zheng | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Yunnan Yukun
China Super League
Thành tích gần đây Qingdao Hainiu
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| 7 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B | |
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | T | |
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | T | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 14 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | T | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch