J. Gnakpa 13 | |
Elio Rufener 14 | |
Jonathan Okita 23 | |
Shkelqim Demhasaj 28 | |
Bastien Toma 36 | |
L. Maksutaj (Thay: C. Wicht) 60 | |
R. Golliard (Thay: V. Tasar) 62 | |
O. Doumbia (Thay: E. Pasche) 62 | |
Bastien Toma 65 | |
Jonathan Okita 67 | |
Leandro Maksutaj 71 | |
J. Augustin (Thay: S. Demhasaj) 74 | |
V. Fazliu (Thay: M. Okuka) 74 | |
Alejandro Willimann (Thay: M. François) 76 | |
D. Ulrich (Thay: Malek Ishuayed) 76 | |
L. Riedmann (Thay: N. Siegrist) 76 | |
D. Ulrich (Thay: Malek Ishuayed) 78 | |
L. Riedmann (Thay: N. Siegrist) 78 | |
R. Hoxha (Thay: E. Rufener) 83 | |
J. Mayorga (Thay: J. Okita) 86 | |
J. Mayorga (Thay: J. Okita) 88 |
Thống kê trận đấu Yverdon vs Kriens
số liệu thống kê

Yverdon

Kriens
55 Kiểm soát bóng 45
11 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 7
8 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
24 Ném biên 36
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát Yverdon vs Kriens
Yverdon (4-3-3): Simon Stefan Enzler (1), Anthony Sauthier (32), Jason Gnakpa (5), Anthony Baron (6), Vegard Kongsro (18), Varol Tasar (20), Bastien Toma (24), Mayka Okuka (66), Elias Louan Pasche (11), Shkelqim Demhasaj (9), Jonathan Okita (77)
Kriens (4-2-3-1): Ruben Salchli (1), Julian Hermann (23), Manuel Fäh (4), Mauricio Willimann (5), Kevin Tröndle (3), Bleron Mulliqi (21), Martin François (12), Nico Siegrist (30), Elio Rufener (27), Malek Ishuayed (11), Célien Wicht (20)

Yverdon
4-3-3
1
Simon Stefan Enzler
32
Anthony Sauthier
5
Jason Gnakpa
6
Anthony Baron
18
Vegard Kongsro
20
Varol Tasar
24
Bastien Toma
66
Mayka Okuka
11
Elias Louan Pasche
9
Shkelqim Demhasaj
77
Jonathan Okita
20
Célien Wicht
11
Malek Ishuayed
27
Elio Rufener
30
Nico Siegrist
12
Martin François
21
Bleron Mulliqi
3
Kevin Tröndle
5
Mauricio Willimann
4
Manuel Fäh
23
Julian Hermann
1
Ruben Salchli

Kriens
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 62’ | E. Pasche Ousmane Doumbia | 60’ | C. Wicht Leandro Leon Maksutaj |
| 62’ | V. Tasar Robin Goliard | 76’ | N. Siegrist Lukas Riedmann |
| 74’ | S. Demhasaj Jean-Kévin Augustin | 76’ | Malek Ishuayed Dario Ulrich |
| 74’ | M. Okuka Valon Fazliu | 76’ | M. François Alejandro Willimann |
| 86’ | J. Okita Jonatan Stiven Mayorga Oviedo | 83’ | E. Rufener Rrezart Hoxha |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jean-Kévin Augustin | Rrezart Hoxha | ||
Lorenzo Bittarelli | Leandro Leon Maksutaj | ||
Ousmane Doumbia | Tobias Mauch | ||
Valon Fazliu | Lukas Riedmann | ||
Robin Goliard | Luca Romano | ||
Jonatan Stiven Mayorga Oviedo | Dario Ulrich | ||
Gilles Richard | Pascal Utz | ||
Maxime Rouiller | Alejandro Willimann | ||
Helios Sessolo | Patrick Zajac | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Kriens
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 4 | 0 | 18 | 28 | T H T H T | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 9 | 22 | B H T T B | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T T B T | |
| 4 | 12 | 4 | 4 | 4 | 2 | 16 | H T H B H | |
| 5 | 12 | 5 | 1 | 6 | -4 | 16 | T B T H B | |
| 6 | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 | H B B B T | |
| 7 | 12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | H B T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | T T B H B | |
| 10 | 12 | 2 | 2 | 8 | -17 | 8 | B B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch