(Pen) Aymen Mahious 30 | |
Kemal Ademi (Thay: Lars Villiger) 46 | |
Mohamed Tijani 54 | |
(Pen) Max Meyer 55 | |
Vladan Vidakovic (Thay: Boris Cespedes) 64 | |
Kevin Omoruyi (Thay: Aymen Mahious) 64 | |
Mathias Olesen (Thay: Lizeiro) 64 | |
Dario Ulrich (Thay: Severin Ottiger) 68 | |
Kevin Spadanuda (Thay: Teddy Okou) 68 | |
Nicky Beloko 69 | |
Dominic Corness (Thay: Haithem Loucif) 75 | |
Alessandro Mangiarratti 78 | |
Nicolas Haas (Thay: Nicky Beloko) 81 | |
Thibault Klidje (Thay: Max Meyer) 81 | |
Christopher Lungoyi (Thay: Marley Ake) 82 | |
Dario Ulrich 86 | |
Varol Tasar 88 |
Thống kê trận đấu Yverdon vs Luzern
số liệu thống kê

Yverdon

Luzern
44 Kiểm soát bóng 56
10 Phạm lỗi 18
18 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
13 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Yverdon vs Luzern
Yverdon (4-3-3): Paul Bernardoni (40), Anthony Sauthier (32), Dario Del Fabro (4), Mohamed Tijani (2), William Le Pogam (6), Haithem Loucif (12), Boris Adrian Cespedes (5), Liziero (28), Varol Tasar (27), Aimen Mahious (81), Marley Ake (9)
Luzern (4-3-1-2): Pascal David Loretz (1), Severin Ottiger (2), Luca Antony Jaquez (4), Denis Simani (5), Martin Frydek (13), Pius Dorn (20), Ardon Jashari (6), Nicky Beloko (18), Max Meyer (7), Teddy Lia Okou (11), Lars Villiger (27)

Yverdon
4-3-3
40
Paul Bernardoni
32
Anthony Sauthier
4
Dario Del Fabro
2
Mohamed Tijani
6
William Le Pogam
12
Haithem Loucif
5
Boris Adrian Cespedes
28
Liziero
27
Varol Tasar
81
Aimen Mahious
9
Marley Ake
27
Lars Villiger
11
Teddy Lia Okou
7
Max Meyer
18
Nicky Beloko
6
Ardon Jashari
20
Pius Dorn
13
Martin Frydek
5
Denis Simani
4
Luca Antony Jaquez
2
Severin Ottiger
1
Pascal David Loretz

Luzern
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 64’ | Aymen Mahious Kevin Carlos | 46’ | Lars Villiger Kemal Ademi |
| 64’ | Lizeiro Mathias Olesen | 68’ | Teddy Okou Kevin Spadanuda |
| 64’ | Boris Cespedes Vladan Vidakovic | 68’ | Severin Ottiger Dario Ulrich |
| 75’ | Haithem Loucif Dominic Corness | 81’ | Max Meyer Thibault Klidje |
| 82’ | Marley Ake Christopher Lungoyi | 81’ | Nicky Beloko Nicolas Haas |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Martin | Thibault Klidje | ||
Dominic Corness | Kemal Ademi | ||
Kevin Carlos | Kevin Spadanuda | ||
Mathias Olesen | Jakub Kadak | ||
Niklas Gunnarsson | Nicolas Haas | ||
Christian Marques | Jesper Lofgren | ||
Evans Maurin | Dario Ulrich | ||
Christopher Lungoyi | Vaso Vasic | ||
Vladan Vidakovic | Levin Winkler | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Luzern
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 1 | 5 | 21 | 46 | B T T T T | |
| 2 | 21 | 12 | 3 | 6 | 11 | 39 | T T T T T | |
| 3 | 20 | 12 | 1 | 7 | 14 | 37 | B T T T B | |
| 4 | 21 | 10 | 6 | 5 | 9 | 36 | H T H H T | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 6 | 32 | T B T H H | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | -5 | 29 | T B B B B | |
| 7 | 21 | 7 | 7 | 7 | 3 | 28 | H B T T H | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | H B B H B | |
| 9 | 21 | 6 | 6 | 9 | -5 | 24 | B H B H T | |
| 10 | 21 | 5 | 7 | 9 | -3 | 22 | B B T B H | |
| 11 | 21 | 4 | 6 | 11 | -11 | 18 | B T B B H | |
| 12 | 20 | 2 | 4 | 14 | -32 | 10 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch