Varol Tasar 45+2' | |
V. Fazliu (Thay: H. Sessolo) 46 | |
J. Gnakpa (Thay: A. Chappuis) 46 | |
S. Edougué (Thay: F. Lentini) 46 | |
F. Hysenaj (Thay: M. Miguel) 46 | |
Romeo Philippin 47 | |
Jean-Kevin Augustin 53 | |
E. Pasche (Thay: J. Mayorga) 62 | |
M. Kanoute (Thay: J. Augustin) 62 | |
C. Betoubam (Thay: Lucas Ribeiro) 65 | |
M. Ishuayed (Thay: M. Regillo) 65 | |
C. Betoubam (Thay: Lucas Ribeiro) 67 | |
M. Ishuayed (Thay: M. Regillo) 67 | |
R. Golliard (Thay: O. Doumbia) 75 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Yverdon vs Stade Nyonnais
số liệu thống kê

Yverdon

Stade Nyonnais
66 Kiểm soát bóng 34
6 Sút trúng đích 1
13 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 1
4 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
3 Phát bóng 17
Đội hình xuất phát Yverdon vs Stade Nyonnais
Yverdon (4-1-4-1): Simon Stefan Enzler (1), Anthony Sauthier (32), Ousmane Doumbia (4), Lucas Pos (25), Vegard Kongsro (18), Aurelien Chappuis (8), Varol Tasar (20), Mayka Okuka (66), Helios Sessolo (19), Jonatan Stiven Mayorga Oviedo (14), Jean-Kévin Augustin (17)
Stade Nyonnais (4-3-3): Marwan Aubert (40), Thierno Diallo (25), Noah Grognuz (15), Samuel Fankhauser (4), Romeo Philippin (66), Lucas Ribeiro Maio (8), Ogou Akichi (42), Burak Alili (10), Miguel Mardochee (9), Matteo Regillo (91), Francesco Lentini (7)

Yverdon
4-1-4-1
1
Simon Stefan Enzler
32
Anthony Sauthier
4
Ousmane Doumbia
25
Lucas Pos
18
Vegard Kongsro
8
Aurelien Chappuis
20
Varol Tasar
66
Mayka Okuka
19
Helios Sessolo
14
Jonatan Stiven Mayorga Oviedo
17
Jean-Kévin Augustin
7
Francesco Lentini
91
Matteo Regillo
9
Miguel Mardochee
10
Burak Alili
42
Ogou Akichi
8
Lucas Ribeiro Maio
66
Romeo Philippin
4
Samuel Fankhauser
15
Noah Grognuz
25
Thierno Diallo
40
Marwan Aubert

Stade Nyonnais
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | H. Sessolo Valon Fazliu | 46’ | F. Lentini Shahin Edougué |
| 46’ | A. Chappuis Jason Gnakpa | 46’ | M. Miguel Florian Hysenaj |
| 62’ | J. Augustin Mahamadou Kanoute | 65’ | Lucas Ribeiro Clément Betoubam |
| 62’ | J. Mayorga Elias Louan Pasche | 65’ | M. Regillo Mohamed Ishuayed |
| 75’ | O. Doumbia Robin Goliard | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lorenzo Bittarelli | Clément Betoubam | ||
Valon Fazliu | Rayan Boulac | ||
Jason Gnakpa | Shahin Edougué | ||
Robin Goliard | Edian Gashi | ||
Loan Guignard | Florian Hysenaj | ||
Mahamadou Kanoute | Mohamed Ishuayed | ||
Elias Louan Pasche | Joël Mandaka | ||
Gilles Richard | Mirco Mazzeo | ||
Maxime Rouiller | Emilien Ndjoko | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây Stade Nyonnais
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 10 | 17 | T T H T T | |
| 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | 5 | 15 | H T T H T | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 12 | T T H H T | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | -1 | 11 | T B T H T | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | B T T H B | |
| 6 | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | B H T B H | |
| 7 | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 8 | 7 | 1 | 3 | 3 | -7 | 6 | B B H H H | |
| 9 | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B B B H B | |
| 10 | 7 | 0 | 2 | 5 | -8 | 2 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch