Thứ Ba, 17/03/2026
Adam Radwanski (Thay: Marek Mroz)
54
Patryk Kusztal (Thay: Tomasz Makowski)
68
Mateusz Wdowiak (Thay: Kajetan Szmyt)
68
Borja Galan (Thay: Bartosz Nowak)
71
Mateusz Marzec (Thay: Adrian Blad)
79
Jakub Arak (Thay: Adam Zrelak)
79
Sebastian Milewski (Thay: Mateusz Kowalczyk)
79
Bartlomiej Kludka (Thay: Luis Mata)
83
Hubert Adamczyk (Thay: Tomasz Pienko)
83
Hubert Adamczyk
87
Sebastian Bergier (Thay: Grzegorz Rogala)
90
Damian Dabrowski
90+2'

Thống kê trận đấu Zaglebie Lubin vs GKS Katowice

số liệu thống kê
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
GKS Katowice
GKS Katowice
43 Kiểm soát bóng 57
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
30 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Zaglebie Lubin vs GKS Katowice

Tất cả (15)
90+2' Thẻ vàng cho Damian Dabrowski.

Thẻ vàng cho Damian Dabrowski.

90+1'

Grzegorz Rogala rời sân và được thay thế bởi Sebastian Bergier.

87' V À A A O O O - Hubert Adamczyk ghi bàn!

V À A A O O O - Hubert Adamczyk ghi bàn!

83'

Tomasz Pienko rời sân và được thay thế bởi Hubert Adamczyk.

83'

Luis Mata rời sân và được thay thế bởi Bartlomiej Kludka.

79'

Mateusz Kowalczyk rời sân và được thay thế bởi Sebastian Milewski.

79'

Adam Zrelak rời sân và được thay thế bởi Jakub Arak.

79'

Adrian Blad rời sân và được thay thế bởi Mateusz Marzec.

71'

Bartosz Nowak rời sân và được thay thế bởi Borja Galan.

68'

Kajetan Szmyt rời sân và được thay thế bởi Mateusz Wdowiak.

68'

Tomasz Makowski rời sân và được thay thế bởi Patryk Kusztal.

54'

Marek Mroz rời sân và được thay thế bởi Adam Radwanski.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Zaglebie Lubin vs GKS Katowice

Zaglebie Lubin (4-2-3-1): Dominik Hladun (30), Mateusz Grzybek (13), Igor Orlikowski (31), Aleks Lawniczak (5), Luis Mata (55), Damian Dabrowski (8), Tomasz Makowski (6), Tomasz Pienko (21), Marek Mroz (7), Kajetan Szmyt (77), Vaclav Sejk (9)

GKS Katowice (3-4-2-1): Dawid Kudla (1), Märten Kuusk (2), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Marcin Wasielewski (23), Grzegorz Rogala (16), Mateusz Kowalczyk (77), Oskar Repka (5), Adrian Blad (11), Bartosz Nowak (27), Adam Zrelak (99)

Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
4-2-3-1
30
Dominik Hladun
13
Mateusz Grzybek
31
Igor Orlikowski
5
Aleks Lawniczak
55
Luis Mata
8
Damian Dabrowski
6
Tomasz Makowski
21
Tomasz Pienko
7
Marek Mroz
77
Kajetan Szmyt
9
Vaclav Sejk
99
Adam Zrelak
27
Bartosz Nowak
11
Adrian Blad
5
Oskar Repka
77
Mateusz Kowalczyk
16
Grzegorz Rogala
23
Marcin Wasielewski
6
Lukas Klemenz
4
Arkadiusz Jedrych
2
Märten Kuusk
1
Dawid Kudla
GKS Katowice
GKS Katowice
3-4-2-1
Thay người
54’
Marek Mroz
Adam Radwanski
71’
Bartosz Nowak
Borja Galan Gonzalez
68’
Kajetan Szmyt
Mateusz Wdowiak
79’
Mateusz Kowalczyk
Sebastian Milewski
68’
Tomasz Makowski
Patryk Kusztal
79’
Adam Zrelak
Jakub Arak
83’
Luis Mata
Bartlomiej Kludka
79’
Adrian Blad
Mateusz Marzec
83’
Tomasz Pienko
Hubert Adamczyk
90’
Grzegorz Rogala
Sebastian Bergier
Cầu thủ dự bị
Mateusz Wdowiak
Sebastian Milewski
Arkadiusz Wozniak
Jakub Antczak
Jasmin Buric
Jakub Arak
Bartosz Kopacz
Mateusz Marzec
Bartlomiej Kludka
Aleksander Komor
Jakub Kolan
Mateusz Mak
Adam Radwanski
Borja Galan Gonzalez
Hubert Adamczyk
Sebastian Bergier
Patryk Kusztal
Rafal Straczek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
31/08 - 2024
09/03 - 2025
29/07 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Zaglebie Lubin

VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
07/03 - 2026
03/03 - 2026
24/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
14/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây GKS Katowice

VĐQG Ba Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
04/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2511861141H T T T B
2Lech PoznanLech Poznan251186641T T T B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok241086938H H H B B
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze251159438H B B H T
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2511410237H T B T B
6GKS KatowiceGKS Katowice2411310236H B T T T
7Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
8Pogon SzczecinPogon Szczecin2510411-334T T T B T
9Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
10Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
11CracoviaCracovia25898233H H B B B
12Korona KielceKorona Kielce259610133T B B T B
13Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
14Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
15Arka GdyniaArka Gdynia258611-1630T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz258413-328T H B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow