Chủ Nhật, 13/09/2026

Trực tiếp kết quả Zaglebie Lubin vs Lechia Gdansk hôm nay 30-04-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 30/4

Kết thúc
2 : 2

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

Hiệp một: 0-2
T7, 22:30 30/04/2022
Vòng 31 - VĐQG Ba Lan
Stadion Zaglebie
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Aleks Lawniczak
7
Flavio Paixao (Kiến tạo: Joseph Ceesay)
33
Martin Dolezal (Thay: Sasa Balic)
46
Joseph Ceesay
53
Jakub Zubrowski
55
Jaroslaw Kubicki
62
Conrado Buchanelli (Thay: Lukasz Zwolinski)
66
Kristers Tobers (Thay: Joseph Ceesay)
66
Patryk Szysz
68
Cheikhou Dieng (Thay: Jakub Zubrowski)
71
Lukasz Lakomy (Thay: Erik Daniel)
71
Filip Starzynski
82
Marco Terrazzino (Thay: Maciej Gajos)
83
Jan Bieganski (Thay: Ilkay Durmus)
83
Christian Clemens (Thay: Kacper Sezonienko)
89
Adam Ratajczyk (Thay: Filip Starzynski)
90

Thống kê trận đấu Zaglebie Lubin vs Lechia Gdansk

số liệu thống kê
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
59 Kiểm soát bóng 41
8 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 1
5 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
22 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 13

Đội hình xuất phát Zaglebie Lubin vs Lechia Gdansk

Zaglebie Lubin (4-1-4-1): Kacper Bieszczad (89), Bartosz Kopacz (2), Aleks Lawniczak (5), Sasa Balic (3), Mateusz Bartolewski (77), Jakub Zubrowski (14), Kacper Chodyna (26), Filip Starzynski (18), Lukasz Poreba (8), Erik Daniel (9), Patryk Szysz (17)

Lechia Gdansk (4-3-1-2): Dusan Kuciak (12), Joseph Ceesay (22), Michal Nalepa (25), Mario Maloca (23), Rafal Pietrzak (2), Maciej Gajos (7), Jaroslaw Kubicki (6), Ilkay Durmus (99), Flavio Paixao (28), Kacper Sezonienko (79), Lukasz Zwolinski (9)

Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
4-1-4-1
89
Kacper Bieszczad
2
Bartosz Kopacz
5
Aleks Lawniczak
3
Sasa Balic
77
Mateusz Bartolewski
14
Jakub Zubrowski
26
Kacper Chodyna
18
Filip Starzynski
8
Lukasz Poreba
9
Erik Daniel
17
Patryk Szysz
9
Lukasz Zwolinski
79
Kacper Sezonienko
28
Flavio Paixao
99
Ilkay Durmus
6
Jaroslaw Kubicki
7
Maciej Gajos
2
Rafal Pietrzak
23
Mario Maloca
25
Michal Nalepa
22
Joseph Ceesay
12
Dusan Kuciak
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-3-1-2
Thay người
46’
Sasa Balic
Martin Dolezal
66’
Lukasz Zwolinski
Conrado Buchanelli
71’
Erik Daniel
Lukasz Lakomy
66’
Joseph Ceesay
Kristers Tobers
71’
Jakub Zubrowski
Cheikhou Dieng
83’
Maciej Gajos
Marco Terrazzino
90’
Filip Starzynski
Adam Ratajczyk
83’
Ilkay Durmus
Jan Bieganski
89’
Kacper Sezonienko
Christian Clemens
Cầu thủ dự bị
Dominik Hladun
Egzon Kryeziu
Lukasz Lakomy
Michal Buchalik
Cheikhou Dieng
Christian Clemens
Bartlomiej Kludka
Marco Terrazzino
Martin Dolezal
Bassekou Diabate
Jhon Chancellor
Jan Bieganski
Adam Ratajczyk
Jakub Kaluzinski
Jakub Wojcicki
Conrado Buchanelli
Tomasz Pienko
Kristers Tobers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
06/11 - 2021
30/04 - 2022
25/10 - 2022
07/05 - 2023
11/08 - 2024
18/02 - 2025
15/08 - 2025
24/02 - 2026

Thành tích gần đây Zaglebie Lubin

VĐQG Ba Lan
13/09 - 2026
07/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
01/09 - 2026
VĐQG Ba Lan
30/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
02/08 - 2026
28/07 - 2026
15/05 - 2026

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

Hạng 2 Ba Lan
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
02/09 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
01/08 - 2026
Giao hữu
18/07 - 2026
VĐQG Ba Lan
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze7601618T B T T T
2Lech PoznanLech Poznan7511616T T T T B
3Legia WarszawaLegia Warszawa7430915H T H H T
4Wisla KrakowWisla Krakow8422414B H T H T
5Korona KielceKorona Kielce7331312T H T H T
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin7331212T H H H T
7Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok7403112B T B T B
8Piast GliwicePiast Gliwice7313010B B H T T
9Pogon SzczecinPogon Szczecin623139T T H H H
10GKS KatowiceGKS Katowice730429B T T B B
11CracoviaCracovia7223-28H T T B B
12Radomiak RadomRadomiak Radom7223-78B B H T H
13Widzew LodzWidzew Lodz714207T B H B H
14Slask WroclawSlask Wroclaw8134-36B H H B B
15Motor LublinMotor Lublin8125-65T H B B B
16Wisla PlockWisla Plock6123-75H B B B H
17Wieczysta KrakowWieczysta Krakow6114-44B T B B H
18Rakow CzestochowaRakow Czestochowa7106-73B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow