Thứ Năm, 14/05/2026

Trực tiếp kết quả Zaglebie Sosnowiec vs Termalica Nieciecza hôm nay 10-10-2022

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 2, 10/10

Kết thúc

Zaglebie Sosnowiec

Zaglebie Sosnowiec

2 : 1

Termalica Nieciecza

Termalica Nieciecza

Hiệp một: 1-1
T2, 23:00 10/10/2022
Vòng 13 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rajko Rep
26
Maksymilian Rozwandowicz
40
Maksymilian Banaszewski
59

Thống kê trận đấu Zaglebie Sosnowiec vs Termalica Nieciecza

số liệu thống kê
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec
Termalica Nieciecza
Termalica Nieciecza
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan

Thành tích gần đây Zaglebie Sosnowiec

Cúp quốc gia Ba Lan
05/08 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2024
02/07 - 2024
29/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
26/05 - 2024
18/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Termalica Nieciecza

VĐQG Ba Lan
03/05 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow32181133765H H H T T
2Slask WroclawSlask Wroclaw32161062058T H T T H
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow3215891953H T T T B
4Chrobry GlogowChrobry Glogow32156111151B T B T B
5LKS LodzLKS Lodz321499751B T T T H
6Polonia WarsawPolonia Warsaw3214810350B T T B T
7Ruch ChorzowRuch Chorzow3213118850B H H T T
8Miedz LegnicaMiedz Legnica3214711-149T B B T T
9Polonia BytomPolonia Bytom32138111147B B T T T
10Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3211138546B T H T H
11Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki32111011-343B H B B B
12Stal RzeszowStal Rzeszow3212614-742B B B B T
13Odra OpoleOdra Opole32101111-741T H B B T
14Pogon SiedlcePogon Siedlce329914-636B T T B B
15Stal MielecStal Mielec328618-1630T B B B H
16Gornik LecznaGornik Leczna3251215-1927T T H B B
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow326719-2825B H H B B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71325621-3421T T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow