Chủ Nhật, 22/02/2026
Joseth Peraza (Kiến tạo: Bence Kiss)
24
Joseth Peraza
28
Jose Calderon
39
Soma Szuhodovszki
54
Donat Barany (Thay: Florian Cibla)
60
Dominik Kocsis (Thay: Gyorgy Komaromi)
60
Daniel Alves de Lima (Thay: Joao Victor)
64
Djordje Gordic
66
Andre Ferreira (Thay: Andras Csonka)
68
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Zalaegerszeg vs Debrecen

Tất cả (15)
68'

Andras Csonka rời sân và được thay thế bởi Andre Ferreira.

66' Thẻ vàng cho Djordje Gordic.

Thẻ vàng cho Djordje Gordic.

64'

Joao Victor rời sân và được thay thế bởi Daniel Alves de Lima.

64' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

60'

Gyorgy Komaromi rời sân và được thay thế bởi Dominik Kocsis.

60'

Florian Cibla rời sân và được thay thế bởi Donat Barany.

54' Thẻ vàng cho Soma Szuhodovszki.

Thẻ vàng cho Soma Szuhodovszki.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho Jose Calderon.

Thẻ vàng cho Jose Calderon.

28' Thẻ vàng cho Joseth Peraza.

Thẻ vàng cho Joseth Peraza.

24'

Bence Kiss đã kiến tạo cho bàn thắng.

24' V À A A O O O - Joseth Peraza đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joseth Peraza đã ghi bàn!

24' V À A A A O O O Zalaegerszeg ghi bàn.

V À A A A O O O Zalaegerszeg ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Zalaegerszeg vs Debrecen

số liệu thống kê
Zalaegerszeg
Zalaegerszeg
Debrecen
Debrecen
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 1
1 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zalaegerszeg vs Debrecen

Zalaegerszeg (4-4-2): Bence Gundel-Takacs (1), Andras Csonka (8), Joseth Peraza (4), Bence Varkonyi (5), Jose Calderon (18), Bence Kiss (49), Fabricio Amato (30), Norbert Szendrei (11), Alen Skribek (7), Joao Victor (70), Maxsuell Alegria (23)

Debrecen (4-5-1): Benedek Miklos Erdelyi (12), Erik Kusnyir (29), Ádám Lang (26), Maximilian Hofmann (28), Adrian Guerrero (3), Gyorgy Komaromi (11), Djordje Gordic (14), Bence Batik (5), Balazs Dzsudzsak (10), Florian Cibla (99), Soma Szuhodovszki (13)

Zalaegerszeg
Zalaegerszeg
4-4-2
1
Bence Gundel-Takacs
8
Andras Csonka
4
Joseth Peraza
5
Bence Varkonyi
18
Jose Calderon
49
Bence Kiss
30
Fabricio Amato
11
Norbert Szendrei
7
Alen Skribek
70
Joao Victor
23
Maxsuell Alegria
13
Soma Szuhodovszki
99
Florian Cibla
10
Balazs Dzsudzsak
5
Bence Batik
14
Djordje Gordic
11
Gyorgy Komaromi
3
Adrian Guerrero
28
Maximilian Hofmann
26
Ádám Lang
29
Erik Kusnyir
12
Benedek Miklos Erdelyi
Debrecen
Debrecen
4-5-1
Thay người
64’
Joao Victor
Daniel Alves de Lima
60’
Florian Cibla
Donat Barany
68’
Andras Csonka
Andre Ferreira
60’
Gyorgy Komaromi
Dominik Kocsis
Cầu thủ dự bị
Guilherme Teixeira
Patrik Demjen
Queyrell Tchicamboud
Donat Palfi
Lucas Alfonso
Josua Mejias
Zan Mauricio
Patai David
Akpe Victory
Fran Manzanara
Andre Ferreira
Donat Barany
Aiden Harangi
Dominik Kocsis
Zeteny Garai
Amos Youga
Nicolas Elosu
Botond Vajda
David Lopez
Gergo Tercza
Daniel Alves de Lima
Vyacheslav Kulbachuk
Divaio Bobson
Mark Szecsi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
21/08 - 2021
04/12 - 2021
02/04 - 2022
31/08 - 2022
28/01 - 2023
23/04 - 2023
13/08 - 2023
25/11 - 2023
17/03 - 2024
31/08 - 2024
14/12 - 2024
19/04 - 2025
26/07 - 2025
03/11 - 2025

Thành tích gần đây Zalaegerszeg

VĐQG Hungary
14/02 - 2026
08/02 - 2026
25/01 - 2026
20/12 - 2025
15/12 - 2025
08/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Debrecen

VĐQG Hungary
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO2212732243T T H H T
2FerencvarosFerencvaros2212461740T B T T B
3DebrecenDebrecen231157538B T H T B
4Paksi SEPaksi SE2210661136T T B B B
5ZalaegerszegZalaegerszeg231067736H T B T T
6Puskas FC AcademyPuskas FC Academy231058235B T B H T
7Kisvarda FCKisvarda FC23959-832B H T B H
8UjpestUjpest238510-729H B B T T
9MTK BudapestMTK Budapest227411-725H T B B H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC236710-825H T T T H
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK235810-723B H H T B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC234217-2714B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow