Fran Brodic rời sân và được thay thế bởi Arne Maier.
Tom Lacoux 26 | |
Joao Nunes 32 | |
Noah Fenyo (Thay: Tom Lacoux) 46 | |
Abel Krajcsovics (Thay: Nejc Gradisar) 46 | |
Fabricio Amato 48 | |
Akpe Victory 59 | |
Matija Ljujic 62 | |
Gleofilo Vlijter (Thay: Krisztofer Horvath) 68 | |
Norbert Szendrei 75 | |
Milan Tucic (Thay: Aljosa Matko) 77 | |
Arne Maier (Thay: Fran Brodic) 77 |
Đang cập nhậtDiễn biến Zalaegerszeg vs Ujpest
Aljosa Matko rời sân và được thay thế bởi Milan Tucic.
V À A A O O O - Norbert Szendrei đã ghi bàn!
Krisztofer Horvath rời sân và được thay thế bởi Gleofilo Vlijter.
Thẻ vàng cho Matija Ljujic.
Thẻ vàng cho Akpe Victory.
Thẻ vàng cho Fabricio Amato.
Nejc Gradisar rời sân và được thay thế bởi Abel Krajcsovics.
Tom Lacoux rời sân và được thay thế bởi Noah Fenyo.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Joao Nunes.
Thẻ vàng cho Tom Lacoux.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Zalaegerszeg vs Ujpest


Đội hình xuất phát Zalaegerszeg vs Ujpest
Zalaegerszeg (4-4-2): Bence Gundel-Takacs (1), Andras Csonka (8), Akpe Victory (55), Diogo Silva (33), Jose Calderon (18), Bence Kiss (49), Fabricio Amato (30), Norbert Szendrei (11), Alen Skribek (7), Joao Victor (70), Maxsuell Alegria (23)
Ujpest (4-4-2): David Banai (23), Barnabas Bese (33), Joao Nunes (30), Patrizio Stronati (94), Bence Gergenyi (44), Aljosa Matko (17), Tom Lacoux (18), Matija Ljujic (88), Krisztofer Horváth (11), Fran Brodic (9), Nejc Gradisar (19)


| Cầu thủ dự bị | |||
Riccardo Piscitelli | |||
David Dombo | |||
Janos Bodnar | |||
Daviti Kobouri | |||
Arijan Ademi | |||
Arne Maier | |||
Abel Krajcsovics | |||
Milan Tucic | |||
Kristof Sarkadi | |||
Gleofilo Vlijter | |||
Dominik Kaczvinszki | |||
Noah Fenyo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Zalaegerszeg
Thành tích gần đây Ujpest
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 8 | 4 | 23 | 50 | T T T B H | |
| 2 | 25 | 15 | 4 | 6 | 22 | 49 | T B T T T | |
| 3 | 26 | 12 | 8 | 6 | 9 | 44 | B H H T H | |
| 4 | 27 | 11 | 8 | 8 | 11 | 41 | B B H H T | |
| 5 | 27 | 10 | 10 | 7 | 7 | 40 | T H H T H | |
| 6 | 26 | 11 | 5 | 10 | -7 | 38 | B H T T B | |
| 7 | 25 | 10 | 5 | 10 | 0 | 35 | B H T B B | |
| 8 | 27 | 9 | 7 | 11 | -7 | 34 | T T B H T | |
| 9 | 27 | 8 | 8 | 11 | -7 | 32 | H T B H T | |
| 10 | 27 | 7 | 7 | 13 | -11 | 28 | B H H H B | |
| 11 | 27 | 5 | 10 | 12 | -13 | 25 | B H H B B | |
| 12 | 26 | 5 | 2 | 19 | -27 | 17 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch