Donat Szivacski 35 | |
Sebestyen Ihrig-Farkas (Thay: Kristof Hinora) 46 | |
Dominik Cipf (Thay: Andras Rado) 46 | |
Norbert Balogh (Thay: Soma Novothny) 46 | |
Norbert Balogh 53 | |
Norbert Balogh (Thay: Soma Novothny) 53 | |
Filip Holender (Thay: Dominik Cipf) 55 | |
Christy Manzinga (Thay: Gergely Mim) 63 | |
Kenny Otigba 69 | |
(Pen) Christy Manzinga 70 | |
Filip Holender (Thay: Dominik Cipf) 75 | |
Szabolcs Szalay (Thay: Meshack Ubochioma) 82 | |
Zoran Lesjak 86 | |
Patrik Hidi (Thay: David Markvart) 89 | |
Oleksandr Safronov (Thay: Bence Gergenyi) 90 |
Thống kê trận đấu Zalaegerszeg vs Vasas Budapest
số liệu thống kê

Zalaegerszeg

Vasas Budapest
53 Kiểm soát bóng 47
9 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 9
38 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Zalaegerszeg vs Vasas Budapest
Zalaegerszeg (4-3-3): Patrik Demjen (1), Zoran Lesjak (4), Daniel Csoka (21), Attila Mocsi (37), Bence Gergenyi (44), Bojan Sankovic (18), Gergely Mim (6), Norbert Szendrei (11), Meshack Ubochioma (70), Eduvie Ikoba (12), Daniel Nemeth (97)
Vasas Budapest (5-3-2): Janos Uram (26), Donat Szivacski (2), Robert Litauszki (5), Kenneth Otigba (34), Janos Hegedus (68), Mate Odor (20), Zsombor Berecz (13), David Markvart (14), Kristof Hinora (17), Andras Rado (70), Soma Novothny (86)

Zalaegerszeg
4-3-3
1
Patrik Demjen
4
Zoran Lesjak
21
Daniel Csoka
37
Attila Mocsi
44
Bence Gergenyi
18
Bojan Sankovic
6
Gergely Mim
11
Norbert Szendrei
70
Meshack Ubochioma
12
Eduvie Ikoba
97
Daniel Nemeth
86
Soma Novothny
70
Andras Rado
17
Kristof Hinora
14
David Markvart
13
Zsombor Berecz
20
Mate Odor
68
Janos Hegedus
34
Kenneth Otigba
5
Robert Litauszki
2
Donat Szivacski
26
Janos Uram

Vasas Budapest
5-3-2
| Thay người | |||
| 63’ | Gergely Mim Christy Manzinga | 46’ | Soma Novothny Norbert Sandor Balogh |
| 82’ | Meshack Ubochioma Szabolcs Szalay | 46’ | Filip Holender Dominik Cipf |
| 90’ | Bence Gergenyi Oleksandr Safronov | 46’ | Kristof Hinora Sebestyen Ihrig-Farkas |
| 55’ | Dominik Cipf Filip Holender | ||
| 89’ | David Markvart Patrik Hidi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
David Kalnoki-Kis | Sandor Hidi | ||
Marton Laszlo Gyurjan | Patrik Hidi | ||
Barnabas Kovacs | Norbert Sandor Balogh | ||
Christopher Philip Baloteli | David Zimonyi | ||
Oleksandr Safronov | Laszlo Deutsch | ||
Csongor Papp | Dominik Cipf | ||
Milán Gábo Klausz | Patrick Iyinbor | ||
Szabolcs Szalay | Szabolcs Szilagyi | ||
Christy Manzinga | Filip Holender | ||
Robert Feczesin | |||
Sebestyen Ihrig-Farkas | |||
David Dombo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Zalaegerszeg
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Vasas Budapest
VĐQG Hungary
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch