Sylvain Deslandes 25 | |
Mark Koszta 26 | |
David Zimonyi 45 | |
Bojan Sankovic 48 | |
Balazs Dzsudzsak 66 | |
Meshack Ubochioma 70 | |
Janos Ferenczi 82 |
Thống kê trận đấu Zalaegerszegi vs Debrecen
số liệu thống kê

Zalaegerszegi

Debrecen
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zalaegerszegi vs Debrecen
Zalaegerszegi (4-2-3-1): Patrik Damjen (1), Zoran Lesjak (4), Nikola Serafimov (31), David Kalnoki-Kis (3), Bence Bedi (27), Emir Halilovic (21), Bojan Sankovic (18), Alen Skribek (7), Matyas Tajti (8), Mark Koszta (9), David Zimonyi (16)
Debrecen (4-4-2): David Grof (99), Nimrod Baranyai (25), Sylvain Deslandes (4), Bence Pavkovics (5), Janos Ferenczi (11), Adam Bodi (27), Peter Barath (77), Jozsef Varga (33), Balazs Dzsudzsak (19), Roland Ugrai (10), Krisztian Nemeth (23)

Zalaegerszegi
4-2-3-1
1
Patrik Damjen
4
Zoran Lesjak
31
Nikola Serafimov
3
David Kalnoki-Kis
27
Bence Bedi
21
Emir Halilovic
18
Bojan Sankovic
7
Alen Skribek
8
Matyas Tajti
9
Mark Koszta
16
David Zimonyi
23
Krisztian Nemeth
10
Roland Ugrai
19
Balazs Dzsudzsak
33
Jozsef Varga
77
Peter Barath
27
Adam Bodi
11
Janos Ferenczi
5
Bence Pavkovics
4
Sylvain Deslandes
25
Nimrod Baranyai
99
David Grof

Debrecen
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Emir Halilovic Josip Spoljaric | 46’ | Roland Ugrai Bence Sos |
| 69’ | David Zimonyi Meshack Ubochioma | 57’ | Krisztian Nemeth Patrick Tischler |
| 78’ | Matyas Tajti Bakary Nimaga | 79’ | Adam Bodi Dominik Soltesz |
| 85’ | Alen Skribek Daniel Nemeth | 84’ | Jozsef Varga David Babunski |
| 84’ | Janos Ferenczi Mihaly Korhut | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bence Kocse | Attila Szujo | ||
David Bobal | Alex Hrabina | ||
Bakary Nimaga | Marko Nikolic | ||
Benjamin Babati | David Babunski | ||
Martin Majnovics | Agoston Benyei | ||
Andras Huszti | Bence Sos | ||
Lorant Sebestyen | Patrick Tischler | ||
Bence Gergenyi | Mihaly Korhut | ||
Josip Spoljaric | Dominik Soltesz | ||
Meshack Ubochioma | |||
Daniel Nemeth | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Zalaegerszegi
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Debrecen
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 11 | 5 | 3 | 21 | 38 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 10 | 6 | 3 | 14 | 36 | B T T T T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 15 | 34 | T T B T B | |
| 4 | 19 | 10 | 4 | 5 | 6 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 19 | 8 | 4 | 7 | 0 | 28 | B T T B B | |
| 6 | 19 | 8 | 3 | 8 | -8 | 27 | B B H T B | |
| 7 | 19 | 7 | 6 | 6 | 4 | 27 | T T H H T | |
| 8 | 19 | 7 | 3 | 9 | -3 | 24 | B B B H T | |
| 9 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | B B T T H | |
| 10 | 19 | 4 | 6 | 9 | -7 | 18 | H T B B B | |
| 11 | 19 | 3 | 6 | 10 | -15 | 15 | B B B B H | |
| 12 | 19 | 3 | 2 | 14 | -22 | 11 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch