Thứ Tư, 30/09/2026
(og) Serge Aurier
31
Simon Adingra (Thay: Idrissa Doumbia)
46
Patson Daka
48
Kings Kangwa
55
Rodrick Kabwe
60
Jean Kouassi (Thay: Jonathan Bamba)
62
Max-Alain Gradel (Thay: Jean-Philippe Krasso)
62
Karim Konate (Thay: Simon Deli)
62
Karim Konate (Thay: Christian Kouame)
62
Emmanuel Agbadou (Thay: Eric Bailly)
68
Fashion Sakala
89
Lameck Banda (Thay: Fashion Sakala)
89
Larry Bwalya (Thay: Kings Kangwa)
90

Thống kê trận đấu Zambia vs Bờ Biển Ngà

số liệu thống kê
Zambia
Zambia
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
42 Kiểm soát bóng 58
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 10
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 5
16 Phát bóng 9

Đội hình xuất phát Zambia vs Bờ Biển Ngà

Thay người
89’
Fashion Sakala
Lameck Banda
46’
Idrissa Doumbia
Simon Adingra
90’
Kings Kangwa
Larry Bwalya
62’
Jean-Philippe Krasso
Max Gradel
62’
Jonathan Bamba
Jean Evrard Kouassi
62’
Christian Kouame
Karim Konate
68’
Eric Bailly
Emmanuel Agbadou
Cầu thủ dự bị
Mwansa Pridei
Simon Adingra
Gift Mphande
Max Gradel
Victor Chabu
Jean Evrard Kouassi
Golden Mafwenta
Karim Konate
Kelvin Kampamba
Emmanuel Agbadou
Lameck Banda
Badra Ali Sangare
Larry Bwalya
Wilfried Stephane Singo
Clatous Chama
Jean Seri
Francisco Mwepu
Ismael Diallo
Dominic Chanda
Eliezer Ira Tape
Benedict Chepeshi
Patson Kwataine

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
17/06 - 2023
07/09 - 2024
15/11 - 2024

Thành tích gần đây Zambia

Can Cup
29/09 - 2026
H1: 1-0
26/09 - 2026
H1: 1-0
Giao hữu
01/04 - 2026
31/03 - 2026
H1: 0-0
28/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
Can Cup
30/12 - 2025
H1: 0-2
27/12 - 2025
H1: 0-0
22/12 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
18/11 - 2025
15/11 - 2025

Thành tích gần đây Bờ Biển Ngà

Can Cup
30/09 - 2026
25/09 - 2026
VCK World Cup
01/07 - 2026
26/06 - 2026
21/06 - 2026
15/06 - 2026
Giao hữu
05/06 - 2026
01/04 - 2026

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc220046T T
2GabonGabon210103B T
3NigerNiger2101-13T B
4LesothoLesotho2002-30B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập211054H T
2MalawiMalawi110013T
3AngolaAngola101001H
4South SudanSouth Sudan2002-60B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà220046T T
2GambiaGambia220036T T
3SomaliaSomalia2002-30B B
4GhanaGhana2002-40B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nam PhiNam Phi110013T
2EritreaEritrea101001H
3KenyaKenya101001H
4GuineaGuinea1001-10B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BeninBenin211014H T
2Burkina FasoBurkina Faso211014H T
3MauritaniaMauritania210113T B
4Central African RepublicCentral African Republic2002-30B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CameroonCameroon211024T H
2ComorosComoros2101-13B T
3NamibiaNamibia210103T B
4CongoCongo2011-11B H
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UgandaUganda211014H T
2BotswanaBotswana202002H H
3TunisiaTunisia202002H H
4LibyaLibya2011-11H B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria211024T H
2ZambiaZambia210103B T
3TogoTogo2101-13T B
4BurundiBurundi2011-11B H
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MozambiqueMozambique211034H T
2SenegalSenegal211014H T
3SudanSudan2101-23T B
4EthiopiaEthiopia2002-20B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RwandaRwanda220036T T
2MaliMali220036T T
3Cape VerdeCape Verde2002-30B B
4LiberiaLiberia2002-30B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guinea-BissauGuinea-Bissau220056T T
2NigeriaNigeria2101-23T B
3MadagascarMadagascar2011-11B H
4TanzaniaTanzania2011-21B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow