Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Myziane Maolida (VAR check) 19 | |
Dominic Chanda 55 | |
Wilson Chisala (Thay: David Simukonda) 57 | |
Rayan Lutin (Thay: Abdel Hakim Abdallah) 58 | |
Yannis Kari (Thay: Said Bakari) 58 | |
Iyad Mohamed (Thay: Yacine Bourhane) 62 | |
Kennedy Musonda (Thay: Lameck Banda) 70 | |
Joseph Sabobo (Thay: Fashion Sakala) 70 | |
Faiz Selemani (Thay: Myziane Maolida) 77 | |
Remy Vita (Thay: Ismael Boura) 77 | |
Jack Lahne (Thay: Owen Tembo) 89 | |
Jack Lahne 90+5' |
Thống kê trận đấu Zambia vs Comoros


Diễn biến Zambia vs Comoros
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Zambia: 47%, Comoros: 53%.
Jack Lahne từ Zambia cắt bóng một đường chuyền hướng về khu vực 16m50.
Thẻ vàng cho Jack Lahne.
Pha vào bóng nguy hiểm của Jack Lahne từ Zambia. Youssouf M'Changama là người nhận bóng.
Thẻ vàng cho Jack Lahne.
Pha vào bóng nguy hiểm của Jack Lahne đến từ Zambia. Youssouf M'Changama là người nhận hậu quả.
Comoros đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Cản trở khi Patson Daka chặn đường chạy của Yannick Pandor. Một quả đá phạt được trao.
Yannick Pandor bắt bóng an toàn khi anh lao ra và bắt gọn bóng.
Faiz Selemani của Comoros cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Wilson Chisala thực hiện quả phạt góc từ cánh phải, nhưng bóng không đến được chân đồng đội nào.
Kiểm soát bóng: Zambia: 47%, Comoros: 53%.
Yannick Pandor của Comoros cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Kings Kangwa thực hiện quả phạt góc từ cánh trái, nhưng bóng không đến được chân đồng đội nào.
Ahmed Soilihi của Comoros cắt bóng từ một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Zambia đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Trọng tài thổi phạt Lubambo Musonda của Zambia vì đã ngáng chân Yannis Kari
Trọng tài thổi phạt Wilson Chisala của Zambia vì đã ngáng chân Iyad Mohamed
Ahmed Soilihi từ Comoros cắt bóng chuyền vào hướng khung thành.
Kings Kangwa thực hiện quả phạt góc từ bên trái, nhưng không có đồng đội nào ở gần.
Đội hình xuất phát Zambia vs Comoros
Zambia (4-3-3): Willard Mwanza (1), Mathews Banda (2), Benson Sakala (6), Dominic Chanda (21), Lubambo Musonda (8), Kings Kangwa (17), Owen Tembo (25), David Simukonda (28), Lameck Banda (9), Patson Daka (20), Fashion Sakala (10)
Comoros (3-4-1-2): Yannick Pandor (16), Kenan Toibibou (4), Ahmed Soilihi (5), Ismael Boura (2), Said Bakari (22), Yacine Bourhane (18), Zaydou Youssouf (28), Akim Abdallah (3), Youssouf M'Changama (10), Myziane Maolida (17), Rafiki Said (11)


| Thay người | |||
| 57’ | David Simukonda Wilson Chisala | 58’ | Abdel Hakim Abdallah Rayan Lutin |
| 70’ | Lameck Banda Kennedy Musonda | 58’ | Said Bakari Yannis Kari |
| 70’ | Fashion Sakala Joseph Sabobo | 62’ | Yacine Bourhane Iyad Mohamed |
| 89’ | Owen Tembo Jack Lahne | 77’ | Ismael Boura Remy Vita |
| 77’ | Myziane Maolida Faiz Selemani | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Lahne | Aymeric Ahmed | ||
Francis Mwansa | Remy Vita | ||
Tresford Lawrence Mulenga | Ben | ||
Given Kalusa | Rayan Lutin | ||
Wilson Chisala | Idris Mohamed | ||
Kabaso Chongo | Yannis Kari | ||
Frankie Musonda | Zaid Amir | ||
Miguel Chaiwa | Aboubacar Ali Abdallah | ||
Kennedy Musonda | Faiz Selemani | ||
Eliya Mandanji | Raouf Mroivili | ||
Joseph Sabobo | Benjaloud Youssouf | ||
Gift Mphande | Adel Anzimati-Aboudou | ||
Obino Chisala | Salim Ben Boina | ||
Joseph Liteta | Iyad Mohamed | ||
Pascal Phiri | Kassim M'Dahoma | ||
Nhận định Zambia vs Comoros
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Zambia
Thành tích gần đây Comoros
Bảng xếp hạng Can Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
