ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Peter Guinari nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Peter Guinari 23 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Zemplin Michalovce vs Skalica
Zemplin Michalovce (3-4-3): Adam Jakubech (16), Tae-Rang Park (77), Tornike Dzotsenidze (26), Henry Franck Bahi (12), Patrik Danek (22), Ben Cottrell (80), Abdul Zubairi (4), Lukas Pauschek (25), Luka Lemisko (20), Elvis Mashike Sukisa (99), Tommy Piling (8)
Skalica (4-1-4-1): Richard Ludha (1), Samuel Sula (13), Patrick Karhan (6), Peter Guinari (26), Martin Cernek (3), Damian Baris (27), Erik Daniel (23), Levan Nonikashvili (10), Adam Ravas (21), Lukas Simko (8), Philip Obinna (7)

Zemplin Michalovce
3-4-3
16
Adam Jakubech
77
Tae-Rang Park
26
Tornike Dzotsenidze
12
Henry Franck Bahi
22
Patrik Danek
80
Ben Cottrell
4
Abdul Zubairi
25
Lukas Pauschek
20
Luka Lemisko
99
Elvis Mashike Sukisa
8
Tommy Piling
7
Philip Obinna
8
Lukas Simko
21
Adam Ravas
10
Levan Nonikashvili
23
Erik Daniel
27
Damian Baris
3
Martin Cernek
26
Peter Guinari
6
Patrick Karhan
13
Samuel Sula
1
Richard Ludha

Skalica
4-1-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Matej Dula | Erik Riska | ||
Kai Brosnan | Oliver Podhorin | ||
Tomasz Walczak | Martin Nagy | ||
Kido Taylor-Hart | Martin Masik | ||
Orestis Kalemi | Martin Ryzek | ||
Noa Cervantes | Roman Potocny | ||
Rastislav Korba | Adam Krizan | ||
Lubomir Malik | Ephraim Eshele | ||
Petr Pudhorocky | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Zemplin Michalovce
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Skalica
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | H T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T T | |
| 3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 9 | T T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | H T T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T T B | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | H T B T | |
| 7 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H H T | |
| 8 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H H B | |
| 9 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | H B H B | |
| 10 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B H B | |
| 11 | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | H B B B | |
| 12 | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch