Thứ Ba, 03/11/2026
Jin-Seob Park (Kiến tạo: Jin Cheng)
4
(Pen) Alexandru Mitrita
21
Qianglong Tao
35
Felipe (Kiến tạo: Ziming Wang)
42
Lei Tong (Thay: Haofan Liu)
46
Pengfei Han
57
Felipe
60
Marko Tolic (Thay: Qianglong Tao)
65
Romulo (Thay: Ziming Wang)
65
Lucas Possignolo
68
Felipe (Kiến tạo: Hetao Hu)
69
Ming-Yang Yang
71
Chao Gan (Thay: Ming-Yang Yang)
77
Alexander Jojo (Thay: Yiran He)
77
Alexander N'Doumbou (Thay: Jin Cheng)
82
Di Gao (Thay: Felippe Cardoso)
82
Bakram Abduweli (Thay: Felipe)
88
Bakram Abduweli (Kiến tạo: Shihao Wei)
90

Thống kê trận đấu Zhejiang Professional vs Chengdu Rongcheng

số liệu thống kê
Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
42 Kiểm soát bóng 58
7 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zhejiang Professional vs Chengdu Rongcheng

Zhejiang Professional (4-2-3-1): Bo Zhao (33), Aihui Zhang (38), Haofan Liu (5), Lucas Possignolo (36), Junchi Xu (25), Jin Cheng (22), Park Jin-seob (4), Qianglong Tao (7), Yudong Wang (11), Alexandru Mitrita (28), Felippe Cardoso (27)

Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Dianzuo Liu (32), Yiran He (4), Pengfei Han (18), Egor Sorokin (28), Hetao Hu (2), Yang Ming-Yang (16), Matheus Isaías dos Santos (5), Wellington Alves da Silva (11), Wang Ziming (20), Shihao Wei (7), Felipe Silva (9)

Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
4-2-3-1
33
Bo Zhao
38
Aihui Zhang
5
Haofan Liu
36
Lucas Possignolo
25
Junchi Xu
22
Jin Cheng
4
Park Jin-seob
7
Qianglong Tao
11
Yudong Wang
28
Alexandru Mitrita
27
Felippe Cardoso
9
Felipe Silva
7
Shihao Wei
20
Wang Ziming
11
Wellington Alves da Silva
5
Matheus Isaías dos Santos
16
Yang Ming-Yang
2
Hetao Hu
28
Egor Sorokin
18
Pengfei Han
4
Yiran He
32
Dianzuo Liu
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
Thay người
65’
Qianglong Tao
Marko Tolic
77’
Yiran He
Christian Alexander Jojo
88’
Felipe
Behram Abduweli
Cầu thủ dự bị
Shengxin Bao
Behram Abduweli
Chunyu Dong
Yanfeng Dong
Hao Fang
Chao Gan
Di Gao
Mutellip Iminqari
Alexander N'Doumbou
Tao Jian
Sun Guowen
Christian Alexander Jojo
Marko Tolic
Yang Li
Lei Tong
Rongxiang Liao
Shiqin Wang
Lisheng Liao
Wang Yang
Murahmetjan Muzepper
Wu Wei
Rômulo José Pacheco da Silva
Jiaqi Zhang
Dongsheng Wang

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Zhejiang Professional

China Super League

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
18/10 - 2026
29/08 - 2026
08/08 - 2026
26/07 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow