Haofan Liu 27 | |
Mingshi Liu (Thay: Qilong Ruan) 57 | |
Chunxin Chen (Thay: Zhixiong Zhang) 58 | |
Yuezheng Du (Thay: Landry Dimata) 58 | |
Di Gao (Thay: Saul Guarirapa) 67 | |
Alexander N'Doumbou (Thay: Marko Tolic) 67 | |
Qianglong Tao (Thay: Wei Wu) 67 | |
Yuezheng Du 72 | |
Hao Fang (Thay: Yudong Wang) 73 | |
Yu-Hei Ng (Thay: George Cimpanu) 73 | |
Ablikim Abdusalam (Thay: Junchi Xu) 79 | |
Yuezheng Du 86 | |
Alexandru Mitrita 89 | |
Zhenquan Li 90+1' |
Thống kê trận đấu Zhejiang Professional vs Chongqing Tonglianglong FC
số liệu thống kê

Zhejiang Professional

Chongqing Tonglianglong FC
70 Kiểm soát bóng 30
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Zhejiang Professional vs Chongqing Tonglianglong FC
Zhejiang Professional (3-4-3): Zhao Bo (33), Liu Haofan (5), Lucas (36), Sun Guowen (26), Xu Junchi (25), Wu Wei (14), Park Jin-seob (4), Alexandru Mitrita (28), Marko Tolic (10), Saul Guarirapa (23), Yudong Wang (11)
Chongqing Tonglianglong FC (5-4-1): Haoyang Yao (1), Ruan Qilong (38), Lucao (33), Michael Ngadeu (32), Yingkai Zhang (3), Zhixiong Zhang (16), George Cimpanu (9), Ibrahim Amadou (10), Zhenquan Li (8), Xiaoqiang He (26), Nany Dimata (11)

Zhejiang Professional
3-4-3
33
Zhao Bo
5
Liu Haofan
36
Lucas
26
Sun Guowen
25
Xu Junchi
14
Wu Wei
4
Park Jin-seob
28
Alexandru Mitrita
10
Marko Tolic
23
Saul Guarirapa
11
Yudong Wang
11
Nany Dimata
26
Xiaoqiang He
8
Zhenquan Li
10
Ibrahim Amadou
9
George Cimpanu
16
Zhixiong Zhang
3
Yingkai Zhang
32
Michael Ngadeu
33
Lucao
38
Ruan Qilong
1
Haoyang Yao

Chongqing Tonglianglong FC
5-4-1
| Thay người | |||
| 67’ | Saul Guarirapa Gao Di | 57’ | Qilong Ruan Mingshi Liu |
| 67’ | Marko Tolic Qian Jiegei | 58’ | Landry Dimata Du Yuezheng |
| 67’ | Wei Wu Tao Qianglong | 58’ | Zhixiong Zhang Chen Chunxin |
| 73’ | Yudong Wang Hao Fang | 73’ | George Cimpanu Yu-Hei Ng |
| 79’ | Junchi Xu Abdusalam Ablikim | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dong Chunyu | Ruijie Yue | ||
Shenping Huo | Yonqgiang Wu | ||
Bao Shengxin | Yu-Hei Ng | ||
Cheng Jin | Yujun Ma | ||
Hao Fang | Mingshi Liu | ||
Gao Di | Weipeng Liang | ||
Abdusalam Ablikim | Pengxiang Jin | ||
Qian Jiegei | Xuheng Huang | ||
Tao Qianglong | Du Yuezheng | ||
Tong Lei | Chen Chunxin | ||
Shiqin Wang | Yutao Bai | ||
Aihui Zhang | Zitong Wu | ||
Nhận định Zhejiang Professional vs Chongqing Tonglianglong FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Zhejiang Professional
China Super League
Thành tích gần đây Chongqing Tonglianglong FC
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 3 | 38 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 28 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 27 | B H H H H | |
| 13 | 26 | 7 | 4 | 15 | -13 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 26 | 9 | 8 | 9 | 4 | 25 | B H H T T | |
| 15 | 25 | 5 | 11 | 9 | -4 | 21 | B H T H H | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
