Thứ Ba, 15/09/2026
Wei Long (Kiến tạo: Yu Dong)
25
Wei Cui
37
Rade Dugalic
45+1'
Liang Shi
45+2'
Yilin Yang (Thay: Guokang Chen)
46
Haochang Cai (Thay: Wei Cui)
46
Nyasha Mushekwi (Kiến tạo: Lucas Possignolo)
53
Yihu Yang (Thay: Wei Wang)
54
Yi Guo (Thay: Yilin Yang)
68
Eysajan Kurban (Thay: Ablikim Abdusalam)
68
Ulrich Ewolo
75
Dongsheng Wang (Thay: Yu Dong)
81
Matheus (Thay: Nyasha Mushekwi)
81
Xueming Liang (Thay: Rodrigo Henrique)
85
Yang Wang (Thay: Lucas Possignolo)
88
Jiaqi Zhang (Thay: Franko Andrijasevic)
88
Haochang Cai
89

Thống kê trận đấu Zhejiang Professional vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
53 Kiểm soát bóng 47
7 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 22
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
16 Ném biên 16
13 Chuyền dài 11
0 Cú sút bị chặn 1
4 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Zhejiang Professional vs Meizhou Hakka

Zhejiang Professional (4-1-4-1): Gu Chao (1), Dong Yu (19), Leung Nok Hang (2), Lucas (36), Yue Xin (28), Long Wei (17), Ablikim Abdusalam (18), Franko Andrijasevic (11), Cheng Jin (22), Donovan Ewolo (7), Nyasha Mushekwi (30)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Wang Wei (21), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Tze Nam Yue (29), Cui Wei (23), Liang Shi (13), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Yin Hongbo (10), Guokang Chen (37), Chisom Egbuchulam (11)

Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
4-1-4-1
1
Gu Chao
19
Dong Yu
2
Leung Nok Hang
36
Lucas
28
Yue Xin
17
Long Wei
18
Ablikim Abdusalam
11
Franko Andrijasevic
22
Cheng Jin
7
Donovan Ewolo
30
Nyasha Mushekwi
11
Chisom Egbuchulam
37
Guokang Chen
10
Yin Hongbo
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
13
Liang Shi
23
Cui Wei
29
Tze Nam Yue
20
Rade Dugalic
6
Liao Junjian
21
Wang Wei
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
68’
Ablikim Abdusalam
Eysajan Kurban
46’
Yi Guo
Yilin Yang
81’
Yu Dong
Wang Dongsheng
46’
Wei Cui
Haochang Chai
81’
Nyasha Mushekwi
Matheus
54’
Wei Wang
Yihu Yang
88’
Franko Andrijasevic
Zhang Jiaqi
68’
Yilin Yang
Guo Yi
88’
Lucas Possignolo
Wang Yang
85’
Rodrigo Henrique
Liang Xueming
Cầu thủ dự bị
Lai Jinfeng
Liang Xueming
Bo Zhao
Lei Xu
Haofan Liu
Li Junfeng
Wang Dongsheng
Yilin Yang
Zhang Jiaqi
Haochang Chai
Wang Yang
Yihu Yang
Matheus
Yin Congyao
Gao Tianyu
Liang Huo
Gu Bin
Guo Yi
Yao Junsheng
Yang Chaosheng
Sun Zhengao
Wen Junjie
Eysajan Kurban
Mai Gaoling

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League

Thành tích gần đây Zhejiang Professional

China Super League

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
11/07 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen26899-227B H H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren267415-1325B H B B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger26989425B H H T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns255119-421B H T H H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow