Thứ Sáu, 30/10/2026
Wei Long (Kiến tạo: Yu Dong)
25
Wei Cui
37
Rade Dugalic
45+1'
Liang Shi
45+2'
Yilin Yang (Thay: Guokang Chen)
46
Haochang Cai (Thay: Wei Cui)
46
Nyasha Mushekwi (Kiến tạo: Lucas Possignolo)
53
Yihu Yang (Thay: Wei Wang)
54
Yi Guo (Thay: Yilin Yang)
68
Eysajan Kurban (Thay: Ablikim Abdusalam)
68
Ulrich Ewolo
75
Dongsheng Wang (Thay: Yu Dong)
81
Matheus (Thay: Nyasha Mushekwi)
81
Xueming Liang (Thay: Rodrigo Henrique)
85
Yang Wang (Thay: Lucas Possignolo)
88
Jiaqi Zhang (Thay: Franko Andrijasevic)
88
Haochang Cai
89

Thống kê trận đấu Zhejiang Professional vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
53 Kiểm soát bóng 47
7 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 22
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
16 Ném biên 16
13 Chuyền dài 11
0 Cú sút bị chặn 1
4 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Zhejiang Professional vs Meizhou Hakka

Zhejiang Professional (4-1-4-1): Gu Chao (1), Dong Yu (19), Leung Nok Hang (2), Lucas (36), Yue Xin (28), Long Wei (17), Ablikim Abdusalam (18), Franko Andrijasevic (11), Cheng Jin (22), Donovan Ewolo (7), Nyasha Mushekwi (30)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Wang Wei (21), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Tze Nam Yue (29), Cui Wei (23), Liang Shi (13), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Yin Hongbo (10), Guokang Chen (37), Chisom Egbuchulam (11)

Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
4-1-4-1
1
Gu Chao
19
Dong Yu
2
Leung Nok Hang
36
Lucas
28
Yue Xin
17
Long Wei
18
Ablikim Abdusalam
11
Franko Andrijasevic
22
Cheng Jin
7
Donovan Ewolo
30
Nyasha Mushekwi
11
Chisom Egbuchulam
37
Guokang Chen
10
Yin Hongbo
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
13
Liang Shi
23
Cui Wei
29
Tze Nam Yue
20
Rade Dugalic
6
Liao Junjian
21
Wang Wei
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
68’
Ablikim Abdusalam
Eysajan Kurban
46’
Yi Guo
Yilin Yang
81’
Nyasha Mushekwi
Matheus
46’
Wei Cui
Haochang Chai
81’
Yu Dong
Wang Dongsheng
54’
Wei Wang
Yihu Yang
88’
Lucas Possignolo
Wang Yang
68’
Yilin Yang
Guo Yi
88’
Franko Andrijasevic
Zhang Jiaqi
85’
Rodrigo Henrique
Liang Xueming
Cầu thủ dự bị
Lai Jinfeng
Mai Gaoling
Bo Zhao
Wen Junjie
Eysajan Kurban
Yang Chaosheng
Sun Zhengao
Liang Xueming
Yao Junsheng
Lei Xu
Gu Bin
Li Junfeng
Gao Tianyu
Yilin Yang
Matheus
Haochang Chai
Wang Yang
Yihu Yang
Zhang Jiaqi
Yin Congyao
Wang Dongsheng
Liang Huo
Haofan Liu
Guo Yi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League

Thành tích gần đây Zhejiang Professional

China Super League

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow