Thứ Ba, 15/09/2026
Wei Wang
30
Ximing Pan
34
Nyasha Mushekwi (Kiến tạo: Qian Jiegei)
35
Xin Yue
43
Hongbo Yin
43
Junjian Liao (Thay: Ximing Pan)
46
Tze-Nam Yue (Thay: Wei Wang)
46
Rade Dugalic
55
Yongjia Li (Thay: Liang Shi)
56
Nok-Hang Leung (Thay: Haofan Liu)
57
Bin Gu (Thay: Di Gao)
66
Yihu Yang (Thay: Chaosheng Yang)
67
Jean Kouassi (Kiến tạo: Bin Gu)
69
Junjian Liao
72
Ulrich Ewolo (Thay: Jean Kouassi)
73
Junsheng Yao (Thay: Jin Cheng)
73
Haoxiang Jin (Thay: Dongsheng Wang)
73
Junjie Wen (Thay: Hongbo Yin)
77
Nyasha Mushekwi
81
Yihu Yang
90+3'

Thống kê trận đấu Zhejiang Professional vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 9
1 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 25
14 Chuyền dài 21
2 Cú sút bị chặn 3
4 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Zhejiang Professional vs Meizhou Hakka

Zhejiang Professional (4-2-3-1): Bo Zhao (33), Wang Dongsheng (20), Haofan Liu (5), Sun Zhengao (4), Yue Xin (28), Li Tixiang (10), Qian Jiegei (8), Gao Di (9), Cheng Jin (22), Jean Evrard Kouassi (17), Nyasha Mushekwi (30)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Quanbo Guo (26), Wang Wei (21), Pan Ximing (4), Rade Dugalic (20), Chen Zhechao (15), Nebojsa Kosovic (27), Liang Shi (13), Yin Hongbo (10), Ye Chugui (7), Yang Chaosheng (16), Yin Congyao (12)

Zhejiang Professional
Zhejiang Professional
4-2-3-1
33
Bo Zhao
20
Wang Dongsheng
5
Haofan Liu
4
Sun Zhengao
28
Yue Xin
10
Li Tixiang
8
Qian Jiegei
9
Gao Di
22
Cheng Jin
17
Jean Evrard Kouassi
30 2
Nyasha Mushekwi
12
Yin Congyao
16
Yang Chaosheng
7
Ye Chugui
10
Yin Hongbo
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
15
Chen Zhechao
20
Rade Dugalic
4
Pan Ximing
21
Wang Wei
26
Quanbo Guo
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
57’
Haofan Liu
Leung Nok Hang
46’
Wei Wang
Tze Nam Yue
66’
Di Gao
Gu Bin
46’
Ximing Pan
Liao Junjian
73’
Jin Cheng
Yao Junsheng
56’
Liang Shi
Yongjia Li
73’
Jean Kouassi
Donovan Ewolo
67’
Chaosheng Yang
Yihu Yang
73’
Dongsheng Wang
Haoxiang Jin
77’
Hongbo Yin
Wen Junjie
Cầu thủ dự bị
Lai Jinfeng
Cheng Yuelei
Wang Yang
Cui Wei
Jie Yin
Yongjia Li
Yao Junsheng
Jie Chen
Shengpan Ji
Tze Nam Yue
Donovan Ewolo
Li Junfeng
Yuhang Wu
Weihui Rao
Leung Nok Hang
Yihu Yang
Ablikim Abdusalam
Guokang Chen
Haoxiang Jin
Liao Junjian
Gu Bin
Wen Junjie
Shengxin Bao
Sijie Zhang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League

Thành tích gần đây Zhejiang Professional

China Super League

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
11/07 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen26899-227B H H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren267415-1325B H B B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger26989425B H H T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns255119-421B H T H H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow