Eric Bille (Kiến tạo: Mario Sauer) 8 | |
Eric Bille 36 | |
Adrian Kapralik 37 | |
Samuel Lavrincik 37 | |
Jan Hladik (Thay: Marko Kelemen) 46 | |
Peter Pekarik (Kiến tạo: Adrian Kapralik) 48 | |
Jan Hladik (Kiến tạo: Matus Maly) 58 | |
Martin Chrien (Thay: David Huf) 58 | |
Martin Boda (Thay: Adam Tucny) 58 | |
David Duris 61 | |
Eric Bille (Kiến tạo: Mario Sauer) 69 | |
Samuel Kopacek (Thay: Krisztian Bari) 72 | |
Patrik Ilko (Thay: Adrian Kapralik) 72 | |
Xavier Adang (Thay: Miroslav Kacer) 83 | |
Denis Alijagic (Thay: David Duris) 83 | |
Timotej Mudry (Thay: Samuel Lavrincik) 87 | |
Matej Madlenak (Thay: Alexander Selecky) 87 | |
Frantisek Kosa (Thay: Eric Bille) 90 |
Thống kê trận đấu Zilina vs Ruzomberok
số liệu thống kê

Zilina

Ruzomberok
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
18 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
27 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zilina vs Ruzomberok
Zilina (3-4-3): Lubomir Belko (30), Samuel Gidi (11), Tomas Hubocan (15), Adama Drame (25), Peter Pekarík (2), Miroslav Kacer (66), Mario Sauer (37), Kristian Bari (20), Adrian Kapralik (10), Eric Bille (14), Dávid Ďuriš (29)
Ruzomberok (3-4-3): Matej Luksch (34), Simon Gabriel (22), Daniel Kostl (16), Matúš Malý (32), Oliver Luteran (4), Samuel Lavrinčík (11), Kristof Domonkos (8), Alexander Selecký (28), David Huf (9), Marko Kelemen (26), Adam Tučný (17)

Zilina
3-4-3
30
Lubomir Belko
11
Samuel Gidi
15
Tomas Hubocan
25
Adama Drame
2
Peter Pekarík
66
Miroslav Kacer
37
Mario Sauer
20
Kristian Bari
10
Adrian Kapralik
14 2
Eric Bille
29
Dávid Ďuriš
17
Adam Tučný
26
Marko Kelemen
9
David Huf
28
Alexander Selecký
8
Kristof Domonkos
11
Samuel Lavrinčík
4
Oliver Luteran
32
Matúš Malý
16
Daniel Kostl
22
Simon Gabriel
34
Matej Luksch

Ruzomberok
3-4-3
| Thay người | |||
| 72’ | Krisztian Bari Samuel Kopasek | 46’ | Marko Kelemen Jan Hladik |
| 72’ | Adrian Kapralik Patrik Ilko | 58’ | David Huf Martin Chrien |
| 83’ | David Duris Denis Alijagic | 58’ | Adam Tucny Martin Boda |
| 83’ | Miroslav Kacer Xavier Adang | 87’ | Alexander Selecky Matej Madleňák |
| 90’ | Eric Bille Frantisek Kosa | 87’ | Samuel Lavrincik Timotej Múdry |
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Kopasek | Martin Chrien | ||
Timotej Hranica | Matej Madleňák | ||
Basirou Badjie | Marian Chobot | ||
Frantisek Kosa | Martin Gomola | ||
Patrik Ilko | Martin Boda | ||
Denis Alijagic | Jan Hladik | ||
Xavier Adang | Jan Maslo | ||
Jakub Badzgon | Branislav Sokol | ||
Samuel Belanik | Timotej Múdry | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Zilina
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
Thành tích gần đây Ruzomberok
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T T B H T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 19 | 43 | T B H T H | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T H H H | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 17 | 36 | B T T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -10 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -7 | 24 | T T T H T | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | H B T B T | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | B B H H H | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | -13 | 21 | B B B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | B B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 15 | 4 | 4 | 19 | 49 | T B H T T | |
| 2 | 23 | 13 | 7 | 3 | 20 | 46 | B H T H T | |
| 3 | 23 | 12 | 4 | 7 | 8 | 40 | H H B B T | |
| 4 | 23 | 11 | 7 | 5 | 17 | 40 | T H H H B | |
| 5 | 24 | 11 | 3 | 10 | 15 | 36 | T T T B B | |
| 6 | 24 | 9 | 5 | 10 | -5 | 32 | B T B B T | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 8 | 4 | 12 | -5 | 28 | T H T T H | |
| 2 | 24 | 6 | 8 | 10 | -7 | 26 | H H H T H | |
| 3 | 24 | 6 | 8 | 10 | -13 | 26 | B H H B H | |
| 4 | 23 | 7 | 3 | 13 | -21 | 24 | B T B T B | |
| 5 | 24 | 4 | 10 | 10 | -14 | 22 | B H B B H | |
| 6 | 23 | 4 | 7 | 12 | -14 | 19 | B T B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch