Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Zilina vs Ruzomberok hôm nay 25-09-2021

Giải VĐQG Slovakia - Th 7, 25/9

Kết thúc

Zilina

Zilina

0 : 2

Ruzomberok

Ruzomberok

Hiệp một: 0-2
T7, 23:00 25/09/2021
Vòng 9 - VĐQG Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matej Kochan (Kiến tạo: Stefan Gerec)
14
Benson Anang
25
(Pen) Matej Kochan
38
Martin Regali
45
Oliver Luteran
63

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovakia
25/09 - 2021
14/02 - 2022
09/09 - 2022
26/02 - 2023
30/07 - 2023
28/10 - 2023
30/10 - 2024
03/11 - 2024
31/08 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Zilina

VĐQG Slovakia
26/04 - 2026
18/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
14/04 - 2026
VĐQG Slovakia
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
19/03 - 2026
VĐQG Slovakia
16/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
11/03 - 2026
H1: 3-0
VĐQG Slovakia
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Ruzomberok

VĐQG Slovakia
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2214441746T T B H T
2DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2212731943T B H T H
3ZilinaZilina2211741840B T H H H
4Spartak TrnavaSpartak Trnava221147737T H H B B
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova2211381736B T T T T
6Zemplin MichalovceZemplin Michalovce22859-429T H B T B
7RuzomberokRuzomberok22679-1025H T B H H
8FC KosiceFC Kosice227312-724T T T H T
9TrencinTrencin227312-1924H B T B T
10KomarnoKomarno225710-1022B B H H H
11Tatran PresovTatran Presov22499-1321B B B H B
12SkalicaSkalica223712-1516B B T B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slovan BratislavaSlovan Bratislava2919552562T T H T T
2DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda2916762055B T T B T
3Spartak TrnavaSpartak Trnava2915591350T H T T B
4ZilinaZilina2914782049T B T B B
5Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova2912314639B B B B T
6Zemplin MichalovceZemplin Michalovce2911513-1038T T B B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC KosiceFC Kosice2912413040T T T B T
2TrencinTrencin2912314-1839T T T B T
3RuzomberokRuzomberok2971012-1631B H H T B
4SkalicaSkalica297814-1129T B H T T
5KomarnoKomarno296815-1326B B B B B
6Tatran PresovTatran Presov2951113-1626B H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow