(og) Marek Ujlaky 7 | |
Jakub Paur (Kiến tạo: Roman Prochazka) 13 | |
Adrian Kapralik (Kiến tạo: Krisztian Bari) 15 | |
Mario Sauer (Kiến tạo: Eric Bille) 33 | |
Tomas Hubocan 41 | |
Milan Corryn (Thay: Kelvin Ofori) 46 | |
James Ndjeungoue 52 | |
David Duris 63 | |
David Duris (Thay: Adrian Kapralik) 63 | |
Martin Mikovic 64 | |
Filip Twardzik (Thay: Marek Ujlaky) 71 | |
Lukas Stetina (Thay: Martin Sulek) 71 | |
Xavier Adang (Thay: Patrik Ilko) 76 | |
Miroslav Kacer (Thay: Mario Sauer) 76 | |
Erik Daniel (Thay: Philip Azango) 76 | |
Robert Pich (Thay: Jakub Paur) 76 | |
Adrian Zeljkovic 83 | |
Lukas Prokop (Thay: Eric Bille) 88 | |
Samuel Kopacek 90+1' |
Thống kê trận đấu Zilina vs Spartak Trnava
số liệu thống kê

Zilina

Spartak Trnava
49 Kiểm soát bóng 51
6 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
18 Ném biên 38
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zilina vs Spartak Trnava
Zilina (3-4-3): Lubomir Belko (30), Jan Minarik (23), Tomas Hubocan (15), James Ndjeungoue (17), Samuel Kopasek (19), Samuel Gidi (11), Mario Sauer (37), Kristian Bari (20), Adrian Kapralik (10), Patrik Ilko (16), Eric Bille (14)
Spartak Trnava (4-1-2-3): Ziga Frelih (1), Libor Holik (4), Martin Sulek (18), Marek Ujlaky (13), Martin Mikovic (29), Adrian Zeljković (80), Roman Prochazka (6), Phillip Azango (11), Milos Kratochvil (14), Kelvin Ofori (97), Jakub Paur (17)

Zilina
3-4-3
30
Lubomir Belko
23
Jan Minarik
15
Tomas Hubocan
17
James Ndjeungoue
19
Samuel Kopasek
11
Samuel Gidi
37
Mario Sauer
20
Kristian Bari
10
Adrian Kapralik
16
Patrik Ilko
14
Eric Bille
17
Jakub Paur
97
Kelvin Ofori
14
Milos Kratochvil
11
Phillip Azango
6
Roman Prochazka
80
Adrian Zeljković
29
Martin Mikovic
13
Marek Ujlaky
18
Martin Sulek
4
Libor Holik
1
Ziga Frelih

Spartak Trnava
4-1-2-3
| Thay người | |||
| 63’ | Adrian Kapralik Dávid Ďuriš | 46’ | Kelvin Ofori Milan Corryn |
| 76’ | Patrik Ilko Xavier Adang | 71’ | Martin Sulek Lukas Stetina |
| 76’ | Mario Sauer Miroslav Kacer | 71’ | Marek Ujlaky Filip Twardzik |
| 88’ | Eric Bille Lukas Prokop | 76’ | Jakub Paur Robert Pich |
| 76’ | Philip Azango Erik Daniel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Prokop | Martin Vantruba | ||
Dávid Ďuriš | Lukas Stetina | ||
Adama Drame | Robert Pich | ||
Timotej Hranica | Milan Corryn | ||
Basirou Badjie | Thomas Nikolaou | ||
Xavier Adang | Patrick Karhan | ||
Samuel Belanik | Erik Daniel | ||
Miroslav Kacer | Martin Bukata | ||
Tomas Jasso | Filip Twardzik | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Zilina
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Spartak Trnava
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T T B H T | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 19 | 43 | T B H T H | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 18 | 40 | B T H H H | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 17 | 36 | B T T T T | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | T H B T B | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | -10 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | -7 | 24 | T T T H T | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | -19 | 24 | H B T B T | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | B B H H H | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | -13 | 21 | B B B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | B B T B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 15 | 4 | 5 | 18 | 49 | B H T T B | |
| 2 | 23 | 13 | 7 | 3 | 20 | 46 | B H T H T | |
| 3 | 24 | 12 | 7 | 5 | 18 | 43 | H H H B T | |
| 4 | 23 | 12 | 4 | 7 | 8 | 40 | H H B B T | |
| 5 | 24 | 11 | 3 | 10 | 15 | 36 | T T T B B | |
| 6 | 24 | 9 | 5 | 10 | -5 | 32 | B T B B T | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 8 | 4 | 12 | -5 | 28 | T H T T H | |
| 2 | 24 | 8 | 3 | 13 | -20 | 27 | T B T B T | |
| 3 | 24 | 6 | 8 | 10 | -7 | 26 | H H H T H | |
| 4 | 24 | 6 | 8 | 10 | -13 | 26 | B H H B H | |
| 5 | 24 | 4 | 10 | 10 | -14 | 22 | B H B B H | |
| 6 | 24 | 4 | 7 | 13 | -15 | 19 | T B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch