Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Zizkov vs FC Zbrojovka Brno hôm nay 20-10-2024

Giải Hạng 2 Séc - CN, 20/10

Kết thúc

Zizkov

Zizkov

4 : 2

FC Zbrojovka Brno

FC Zbrojovka Brno

Hiệp một: 2-2
CN, 15:15 20/10/2024
Vòng 13 - Hạng 2 Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marek Richter
9
Roman Potocny
17
(og) Lukas Endl
18
Tomas Necid
20
Radek Voltr
29
Tomas Necid
30
Roman Potocny
43
Jakub Reznicek
49
Vaclav Prosek
70
(og) Filip Stepanek
73
Jakub Reznicek
83
Dominik Gembicky
85

Thống kê trận đấu Zizkov vs FC Zbrojovka Brno

số liệu thống kê
Zizkov
Zizkov
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Séc
20/09 - 2021
10/04 - 2022
20/10 - 2024
07/05 - 2025
14/09 - 2025
15/04 - 2026

Thành tích gần đây Zizkov

Hạng 2 Séc
24/04 - 2026
19/04 - 2026
15/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
H1: 1-0
06/03 - 2026
01/03 - 2026
08/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Zbrojovka Brno

Hạng 2 Séc
26/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
20/03 - 2026
17/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
Cúp quốc gia Séc
13/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno2521223365T B T T T
2FK MAS TaborskoFK MAS Taborsko2514561747B H T H T
3SK LisenSK Lisen2513661045T B T H T
4OpavaOpava2511951542B T B B H
5Usti nad LabemUsti nad Labem2512310939T T T B T
6MFK VyskovMFK Vyskov251159-238T B H T B
7ZizkovZizkov251159-638H T B H B
8Banik Ostrava BBanik Ostrava B2511410337B T T H T
9FC VlasimFC Vlasim25979834T T H T H
10Slavia Prague BSlavia Prague B259511232H B T T B
11SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice259313-930T B B T B
12SK Hanacka Slavia KromerizSK Hanacka Slavia Kromeriz258215-1626B T H B T
13MFK ChrudimMFK Chrudim256712-1425B T B B B
14SK ProstejovSK Prostejov255911-924H B H T H
15Vysocina JihlavaVysocina Jihlava254714-1019H B B B B
16Sparta Prague BSparta Prague B255317-3118B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow