Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jordan 33 | |
Kyrylo Dryshliuk (Thay: Igor Perduta) 46 | |
Nemanja Andjusic (Thay: Sallieu Bah) 46 | |
Nil Coch 56 | |
Gabriel Eskinja 59 | |
Valeriy Luchkevych 59 | |
Dejan Popara (Thay: Artem Slesar) 62 | |
Andriy Matkevych (Thay: Vladyslav Supriaga) 65 | |
Kyrylo Kovalets (Thay: Yevgen Zaporozhets) 65 | |
Yegor Demchenko (Thay: Mykola Myronyuk) 76 | |
Stepan Grygorashchuk (Thay: Valeriy Luchkevych) 76 | |
Andriy Bezhenar (Thay: Jon Ceberio) 85 | |
Fedir Zadorozhnyi (Thay: Igor Gorbach) 90 |
Thống kê trận đấu Zorya vs Epicentr Kamianets-Podilskyi

Diễn biến Zorya vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
Igor Gorbach rời sân và được thay thế bởi Fedir Zadorozhnyi.
Jon Ceberio rời sân và được thay thế bởi Andriy Bezhenar.
Valeriy Luchkevych rời sân và được thay thế bởi Stepan Grygorashchuk.
Mykola Myronyuk rời sân và được thay thế bởi Yegor Demchenko.
Yevgen Zaporozhets rời sân và được thay thế bởi Kyrylo Kovalets.
Vladyslav Supriaga rời sân và được thay thế bởi Andriy Matkevych.
Artem Slesar rời sân và được thay thế bởi Dejan Popara.
Thẻ vàng cho Valeriy Luchkevych.
Thẻ vàng cho Gabriel Eskinja.
Thẻ vàng cho Nil Coch.
Sallieu Bah rời sân và được thay thế bởi Nemanja Andjusic.
Igor Perduta rời sân và được thay thế bởi Kyrylo Dryshliuk.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O Zorya ghi bàn.
V À A A O O O - Jordan đã ghi bàn!
V À A A A O O O Zorya ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Zorya vs Epicentr Kamianets-Podilskyi
Zorya (4-2-3-1): Mykyta Turbaievskyi (12), Igor Perduta (44), Jordan (55), Gabriel Eskinja (4), Juninho (10), Bogdan Kushnirenko (77), Navin Malysh (23), Igor Gorbach (11), Sallieu Bah (88), Artem Slesar (9), Pylyp Budkivskyi (28)
Epicentr Kamianets-Podilskyi (4-2-3-1): Oleg Bilyk (31), Valeriy Luchkevych (67), Vladyslav Moroz (4), Nil Coch Montana (77), Oleksandr Klimets (97), Jon Ceberio (39), Yevgen Zaporozhets (5), Vadym Sydun (20), Mykola Myronyuk (8), Joaquinete (9), Vladyslav Supryaga (21)

| Thay người | |||
| 46’ | Igor Perduta Kyrylo Dryshliuk | 65’ | Yevgen Zaporozhets Kyrylo Kovalets |
| 46’ | Sallieu Bah Nemanja Andjusic | 65’ | Vladyslav Supriaga Andrii Matkevych |
| 62’ | Artem Slesar Dejan Popara | 76’ | Valeriy Luchkevych Stepan Grigoraschuk |
| 90’ | Igor Gorbach Fedir Zadorozhnyi | 76’ | Mykola Myronyuk Egor Demchenko |
| 85’ | Jon Ceberio Andriy Bezhenar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oleksandr Saputin | Nikita Fedotov | ||
Valeriy Kosivskyi | Arseniy Vavshko | ||
Andriy Yanich | Stepan Grigoraschuk | ||
Jakov Basic | Alagy Oliveira | ||
Kyrylo Dryshliuk | Stanislav Kristin | ||
Dejan Popara | Andriy Lipovuz | ||
Nemanja Andjusic | Kyrylo Kovalets | ||
Domagoj Jelavic | Andriy Bezhenar | ||
Petar Micin | Egor Demchenko | ||
Fedir Zadorozhnyi | Denis Golub | ||
Reynaldino Verley | Andrii Matkevych | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Zorya
Thành tích gần đây Epicentr Kamianets-Podilskyi
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 21 | 50 | B T T T T | |
| 2 | 21 | 15 | 5 | 1 | 39 | 50 | T T T T T | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 26 | 46 | B T T H T | |
| 4 | 23 | 12 | 5 | 6 | 24 | 41 | T T T B B | |
| 5 | 22 | 10 | 8 | 4 | 12 | 38 | T B T H T | |
| 6 | 23 | 10 | 7 | 6 | 3 | 37 | H B T B T | |
| 7 | 23 | 8 | 10 | 5 | 0 | 34 | B H T H H | |
| 8 | 22 | 8 | 8 | 6 | 4 | 32 | B T H H T | |
| 9 | 23 | 8 | 8 | 7 | 6 | 32 | H T T T T | |
| 10 | 22 | 6 | 8 | 8 | -6 | 26 | B H B H T | |
| 11 | 23 | 6 | 7 | 10 | -18 | 25 | H B B H B | |
| 12 | 23 | 7 | 2 | 14 | -10 | 23 | T T B T B | |
| 13 | 23 | 5 | 6 | 12 | -13 | 21 | H H B B B | |
| 14 | 23 | 6 | 2 | 15 | -19 | 20 | B B B B H | |
| 15 | 23 | 2 | 6 | 15 | -28 | 12 | B B B H B | |
| 16 | 23 | 2 | 4 | 17 | -41 | 10 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch