Thứ Hai, 27/04/2026
Artem Slesar (Kiến tạo: Roman Vantukh)
19
Vladyslav Sharay (Thay: Guilherme Lima)
35
Oleh Shandruk
44
Danyil Checher
44
Denys Ndukve (Thay: Sergiy Sten)
46
Roman Vantukh (Kiến tạo: Dejan Popara)
50
Dmytro Godya (Thay: Fabricio Yan)
67
David Niyo (Thay: Dmytro Klyots)
67
Kyrylo Dryshliuk (Thay: Dejan Popara)
79
Sallieu Bah (Thay: Bogdan Kushnirenko)
79
Sergiy Korniychuk (Thay: Kai Cipot)
86
Vladyslav Sharay
87
Fedir Zadorozhnyi (Thay: Pylyp Budkivsky)
88
Igor Gorbach (Thay: Artem Slesar)
88
Domagoj Jelavic (Thay: Roman Vantukh)
90

Thống kê trận đấu Zorya vs Veres Rivne

số liệu thống kê
Zorya
Zorya
Veres Rivne
Veres Rivne
65 Kiểm soát bóng 35
8 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Zorya vs Veres Rivne

Tất cả (22)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Roman Vantukh rời sân và được thay thế bởi Domagoj Jelavic.

88'

Artem Slesar rời sân và được thay thế bởi Igor Gorbach.

88'

Pylyp Budkivsky rời sân và được thay thế bởi Fedir Zadorozhnyi.

87' Thẻ vàng cho Vladyslav Sharay.

Thẻ vàng cho Vladyslav Sharay.

86'

Kai Cipot rời sân và được thay thế bởi Sergiy Korniychuk.

79'

Bogdan Kushnirenko rời sân và được thay thế bởi Sallieu Bah.

79'

Dejan Popara rời sân và được thay thế bởi Kyrylo Dryshliuk.

67'

Dmytro Klyots rời sân và được thay thế bởi David Niyo.

67'

Fabricio Yan rời sân và được thay thế bởi Dmytro Godya.

50'

Dejan Popara đã kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Roman Vantukh đã ghi bàn!

V À A A O O O - Roman Vantukh đã ghi bàn!

50' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

46'

Sergiy Sten rời sân và được thay thế bởi Denys Ndukve.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Danyil Checher.

Thẻ vàng cho Danyil Checher.

44' Thẻ vàng cho Oleh Shandruk.

Thẻ vàng cho Oleh Shandruk.

35'

Guilherme Lima rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Sharay.

19'

Roman Vantukh đã kiến tạo cho bàn thắng.

19' V À A A A O O O - Artem Slesar đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Artem Slesar đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Zorya vs Veres Rivne

Zorya (4-1-4-1): Oleksandr Saputin (1), Navin Malysh (23), Jordan (55), Andriy Yanich (5), Juninho (10), Bogdan Kushnirenko (77), Artem Slesar (9), Nemanja Andjusic (7), Dejan Popara (6), Roman Vantukh (47), Pylyp Budkivskyi (28)

Veres Rivne (4-1-4-1): Valentyn Horokh (91), Konstantinos Stamoulis (22), Kai Cipot (4), Danyil Checher (44), Maksym Smiyan (2), Dmytro Klyots (10), Guilherme de Jesus Lima (80), Fabricio Yan (7), Vitaliy Boyko (18), Andre Gonsalves (19), Serhii Sten (26)

Zorya
Zorya
4-1-4-1
1
Oleksandr Saputin
23
Navin Malysh
55
Jordan
5
Andriy Yanich
10
Juninho
77
Bogdan Kushnirenko
9
Artem Slesar
7
Nemanja Andjusic
6
Dejan Popara
47
Roman Vantukh
28
Pylyp Budkivskyi
26
Serhii Sten
19
Andre Gonsalves
18
Vitaliy Boyko
7
Fabricio Yan
80
Guilherme de Jesus Lima
10
Dmytro Klyots
2
Maksym Smiyan
44
Danyil Checher
4
Kai Cipot
22
Konstantinos Stamoulis
91
Valentyn Horokh
Veres Rivne
Veres Rivne
4-1-4-1
Thay người
79’
Dejan Popara
Kyrylo Dryshliuk
35’
Guilherme Lima
Vladyslav Sharay
79’
Bogdan Kushnirenko
Sallieu Bah
46’
Sergiy Sten
Denys Ndukve
88’
Artem Slesar
Igor Gorbach
67’
Dmytro Klyots
David Niyo
88’
Pylyp Budkivsky
Fedir Zadorozhnyi
67’
Fabricio Yan
Dmytro Godya
90’
Roman Vantukh
Domagoj Jelavic
86’
Kai Cipot
Sergiy Korniychuk
Cầu thủ dự bị
Mykyta Turbaievskyi
Pavlo Stefanyuk
Valeriy Kosivskyi
Andriy Kozhukhar
Igor Perduta
Mikhaylo Protasevych
Gabriel Eskinja
Sergiy Korniychuk
Jakov Basic
David Niyo
Kyrylo Dryshliuk
Dmytro Godya
Sallieu Bah
Vladyslav Sharay
Igor Gorbach
Dmytro Matkivskyi
Domagoj Jelavic
Ignat Pushkutsa
Reynaldino Verley
Denys Ndukve
Petar Micin
Semen Vovchenko
Fedir Zadorozhnyi
Ivan Sanotskyi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
07/11 - 2021
23/10 - 2022
03/05 - 2023
05/11 - 2023
13/05 - 2024
05/10 - 2024
13/04 - 2025
24/10 - 2025
27/04 - 2026

Thành tích gần đây Zorya

VĐQG Ukraine
27/04 - 2026
23/04 - 2026
17/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 3-1
23/02 - 2026
H1: 0-2
13/12 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Veres Rivne

VĐQG Ukraine
27/04 - 2026
20/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
09/03 - 2026
27/02 - 2026
20/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2518614360T H T T T
2CherkasyCherkasy2516452052T T H B H
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2515462749T H T B T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2514562747T B B T T
5Metalist 1925Metalist 19252512941745H T T T H
6FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka2510105340T H H T T
7KryvbasKryvbas251177540T B T T B
8KarpatyKarpaty25997936T T T H T
9ZoryaZorya25988335H T B B T
10Veres RivneVeres Rivne257810-929H T B T B
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv256811-2026B H B H B
12Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi257414-1025B T B H H
13KudrivkaKudrivka255614-1621B B B B B
14Rukh LvivRukh Lviv256217-2520B B H B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya252716-3113B H B B H
16SC PoltavaSC Poltava252518-4311B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow