Thứ Sáu, 11/09/2026

Trực tiếp kết quả Zuerich vs Lugano hôm nay 13-02-2022

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 13/2

Kết thúc

Zuerich

Zuerich

3 : 0

Lugano

Lugano

Hiệp một: 1-0
CN, 22:30 13/02/2022
Vòng 21 - VĐQG Thụy Sĩ
Letzigrund Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Antonio Marchesano (Kiến tạo: Aiyegun Tosin)
12
Jonathan Sabbatini
24
Zan Celar (Thay: Mattia Bottani)
46
Fidan Aliti
52
(Pen) Reto Ziegler
53
Yuri (Thay: Mickael Facchinetti)
59
Numa Lavanchy (Thay: Kreshnik Hajrizi)
59
Blerim Dzemaili (Thay: Bledian Krasniqi)
59
Degnand Wilfried Gnonto (Thay: Aiyegun Tosin)
59
Maren Haile-Selassie (Thay: Ignacio Aliseda)
59
Degnand Wilfried Gnonto (Kiến tạo: Adrian Guerrero)
64
Assan Ceesay (Kiến tạo: Ousmane Doumbia)
66
Nikolas Muci (Thay: Olivier Custodio)
67
Marc Hornschuh (Thay: Antonio Marchesano)
73
Fabio Daprela
77
Blaz Kramer (Thay: Assan Ceesay)
82
Akaki Gogia (Thay: Nikola Boranijasevic)
82

Thống kê trận đấu Zuerich vs Lugano

số liệu thống kê
Zuerich
Zuerich
Lugano
Lugano
42 Kiểm soát bóng 58
8 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
11 Phát bóng 10

Đội hình xuất phát Zuerich vs Lugano

Zuerich (3-1-4-2): Yanick Brecher (25), Becir Omeragic (4), Mirlind Kryeziu (31), Fidan Aliti (6), Ousmane Doumbia (20), Nikola Boranijasevic (19), Bledian Krasniqi (7), Antonio Marchesano (10), Adrian Guerrero (3), Aiyegun Tosin (15), Assan Ceesay (9)

Lugano (3-1-4-2): Amir Saipi (26), Kreshnik Hajrizi (4), Fabio Daprela (30), Reto Ziegler (3), Jonathan Sabbatini (14), Kevin Rueegg (27), Olivier Custodio (20), Sandi Lovric (24), Mickael Facchinetti (7), Ignacio Aliseda (31), Mattia Bottani (10)

Zuerich
Zuerich
3-1-4-2
25
Yanick Brecher
4
Becir Omeragic
31
Mirlind Kryeziu
6
Fidan Aliti
20
Ousmane Doumbia
19
Nikola Boranijasevic
7
Bledian Krasniqi
10
Antonio Marchesano
3
Adrian Guerrero
15
Aiyegun Tosin
9
Assan Ceesay
10
Mattia Bottani
31
Ignacio Aliseda
7
Mickael Facchinetti
24
Sandi Lovric
20
Olivier Custodio
27
Kevin Rueegg
14
Jonathan Sabbatini
3
Reto Ziegler
30
Fabio Daprela
4
Kreshnik Hajrizi
26
Amir Saipi
Lugano
Lugano
3-1-4-2
Thay người
59’
Aiyegun Tosin
Degnand Wilfried Gnonto
46’
Mattia Bottani
Zan Celar
59’
Bledian Krasniqi
Blerim Dzemaili
59’
Ignacio Aliseda
Maren Haile-Selassie
73’
Antonio Marchesano
Marc Hornschuh
59’
Kreshnik Hajrizi
Numa Lavanchy
82’
Nikola Boranijasevic
Akaki Gogia
59’
Mickael Facchinetti
Yuri
82’
Assan Ceesay
Blaz Kramer
67’
Olivier Custodio
Nikolas Muci
Cầu thủ dự bị
Akaki Gogia
Nikolas Muci
Marc Hornschuh
Zan Celar
Lindrit Kamberi
Maren Haile-Selassie
Degnand Wilfried Gnonto
Adrian Durrer
Zivko Kostadinovic
Numa Lavanchy
Ante Coric
Yuri
Blerim Dzemaili
Sebastian Osigwe
Karol Mets
Blaz Kramer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
25/07 - 2021
17/10 - 2021
H1: 0-0
13/02 - 2022
H1: 1-0
20/05 - 2022
H1: 2-1
04/09 - 2022
06/11 - 2022
12/03 - 2023
29/05 - 2023
06/08 - 2023
12/11 - 2023
25/02 - 2024
06/10 - 2024
24/11 - 2024
02/03 - 2025
19/10 - 2025
18/12 - 2025
11/04 - 2026
09/08 - 2026

Thành tích gần đây Zuerich

VĐQG Thụy Sĩ
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
15/08 - 2026
VĐQG Thụy Sĩ
09/08 - 2026
01/08 - 2026
26/07 - 2026
Giao hữu
18/07 - 2026

Thành tích gần đây Lugano

VĐQG Thụy Sĩ
06/09 - 2026
H1: 0-0
04/09 - 2026
H1: 0-0
30/08 - 2026
H1: 0-1
Europa Conference League
27/08 - 2026
21/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
16/08 - 2026
Europa Conference League
14/08 - 2026
VĐQG Thụy Sĩ
09/08 - 2026
Europa Conference League
07/08 - 2026
VĐQG Thụy Sĩ
02/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LuganoLugano66001318T T T T T
2Young BoysYoung Boys74301215H T H T H
3SionSion6402312T T B T T
4St. GallenSt. Gallen6312110T H B B T
5BaselBasel7313010T T H B B
6LuzernLuzern7232-39H T H T H
7ThunThun6213-67B B T H B
8FC ZurichFC Zurich7214-77B B T B H
9FC VaduzFC Vaduz7205-16B B T B T
10LausanneLausanne7133-36H B B H B
11GrasshopperGrasshopper6123-55B B B T H
12ServetteServette6114-44B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow