Thứ Tư, 21/10/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs FC Imabari hôm nay 12-04-2026

Giải J League 2 - CN, 12/4

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

0 : 0

FC Imabari

FC Imabari

Hiệp một: 0-0 | Hiệp phụ: 0-0 | Pen: 4-3
CN, 12:00 12/04/2026
Vòng 10 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuki Nishiya
32
Shuta Sasa (Thay: Junya Kato)
57
Keito Kubo (Thay: Kota Mori)
58
Shintaro Shimada
61
Keita Shirawachi (Thay: Shintaro Shimada)
64
Patric (Thay: Keita Buwanika)
64
Masamichi Hayashi (Thay: Yoshiaki Komai)
68
Rodrigo Souza (Thay: Takafumi Yamada)
78
Wesley Tanque (Thay: Edigar Junio)
78
Kyohei Sugiura (Thay: Tomoya Osawa)
78
Keisuke Oyama (Thay: Jin Murata)
86
Gabriel Gomes
87
Yuto Nagamine (Thay: Masaya Kojima)
87
(Pen) Yuki Kajiura
(Pen) Patric
(Pen) Rei Umeki
(Pen) Keisuke Oyama
(Pen) Gabriel Gomes
(Pen) Kyohei Sugiura
(Pen) Rodrigo Souza
(Pen) Yusei Shinomiya
(Pen) Wesley Tanque
(Pen) Hayate Nagakura

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs FC Imabari

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
FC Imabari
FC Imabari
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs FC Imabari

Zweigen Kanazawa (3-4-2-1): Yuto Shirai (1), Hayate Nagakura (20), Norimichi Yamamoto (38), Shogo Terasaka (19), Masaya Kojima (25), Yuki Nishiya (15), Jin Murata (26), Yusei Shinomiya (23), Tomoya Osawa (18), Shintaro Shimada (41), Keita Buwanika (9)

FC Imabari (4-2-3-1): Kotaro Tachikawa (1), Rei Umeki (2), Yamato Maruyama (29), Taiga Son (3), Gabriel Gomes (15), Takafumi Yamada (7), Yuki Kajiura (6), Junya Kato (77), Yoshiaki Komai (8), Kota Mori (14), Edigar Junio (10)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
3-4-2-1
1
Yuto Shirai
20
Hayate Nagakura
38
Norimichi Yamamoto
19
Shogo Terasaka
25
Masaya Kojima
15
Yuki Nishiya
26
Jin Murata
23
Yusei Shinomiya
18
Tomoya Osawa
41
Shintaro Shimada
9
Keita Buwanika
10
Edigar Junio
14
Kota Mori
8
Yoshiaki Komai
77
Junya Kato
6
Yuki Kajiura
7
Takafumi Yamada
15
Gabriel Gomes
3
Taiga Son
29
Yamato Maruyama
2
Rei Umeki
1
Kotaro Tachikawa
FC Imabari
FC Imabari
4-2-3-1
Thay người
64’
Keita Buwanika
Patric
57’
Junya Kato
Shuta Sasa
64’
Shintaro Shimada
Keita Shirawachi
58’
Kota Mori
Keito Kubo
78’
Tomoya Osawa
Kyohei Sugiura
68’
Yoshiaki Komai
Masamichi Hayashi
86’
Jin Murata
Keisuke Oyama
78’
Takafumi Yamada
Rodrigo Souza
87’
Masaya Kojima
Yuto Nagamine
78’
Edigar Junio
Wesley Tanque
Cầu thủ dự bị
Itsuki Ueda
Toi Yamamoto
Yuto Nagamine
Rodrigo Souza
Kaito Miyazaki
Yuri Takeuchi
Daisuke Matsumoto
Shuta Sasa
Keisuke Oyama
Takatora Kondo
Takayoshi Ishihara
Riki Sato
Patric
Wesley Tanque
Kyohei Sugiura
Keito Kubo
Keita Shirawachi
Masamichi Hayashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây FC Imabari

J League 2
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai128311227T T T H T
2Albirex NiigataAlbirex Niigata12723-323H T H B T
3Kataller ToyamaKataller Toyama126421222H T H H T
4Yokohama FCYokohama FC12633921H T B H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija12552720T H T B B
6Shonan BellmareShonan Bellmare12471219T H H H H
7Oita TrinitaOita Trinita12462718H T T T H
8Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki12453117T H H H T
9Iwaki FCIwaki FC12516116B B T T H
10Fujieda MYFCFujieda MYFC12363215H H B H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata12435-115B B T H H
12Sagan TosuSagan Tosu12426-314B B T T B
13Tokushima VortisTokushima Vortis12426-314T B B H B
14Consadole SapporoConsadole Sapporo12426-414B T B T T
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe12426-1014T B B H T
16Montedio YamagataMontedio Yamagata12417013T B B H B
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita12345-113H T B B B
18Tochigi City FCTochigi City FC12336-112B B B H H
19FC ImabariFC Imabari12327-1011B T T H B
20Ventforet KofuVentforet Kofu12318-1710B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow