Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs Iwaki FC hôm nay 12-04-2023

Giải J League 2 - Th 4, 12/4

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

3 : 0

Iwaki FC

Iwaki FC

Hiệp một: 3-0
T4, 17:00 12/04/2023
Vòng 9 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kyohei Sugiura (Kiến tạo: Masaya Kojima)
6
Kyohei Sugiura (Kiến tạo: Ryuhei Oishi)
14
Kyohei Sugiura (Kiến tạo: Ryuhei Oishi)
37
Yuma Kato (Thay: Naoki Kase)
46
Reo Sugiyama (Thay: Iori Sakamoto)
46
Reo Sugiyama
50
Hayato Otani (Thay: Kyohei Sugiura)
62
Junya Kato (Thay: Shintaro Shimada)
68
Jefferson Baiano (Thay: Yohei Toyoda)
68
Reo Sugiyama
71
Keiichi Kondo (Thay: Kaina Tanimura)
74
Shuhei Hayami (Thay: Yusuke Ishida)
74
Shogo Rikiyasu
79
Mizuki Kaburaki (Thay: Yuma Tsujioka)
89
Shunya Mori (Thay: Ryuhei Oishi)
90
Yuki Kajiura
90
Yuki Kajiura (Thay: Kazuya Onohara)
90

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Iwaki FC

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Iwaki FC
Iwaki FC
48 Kiểm soát bóng 52
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 3
4 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Iwaki FC

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Kojiro Nakano (21), Masaya Kojima (25), Kengo Kuroki (3), Honoya Shoji (39), Yuto Nagamine (2), Ryuhei Oishi (13), Shogo Rikiyasu (22), Kazuya Onohara (18), Shintaro Shimada (10), Kyohei Sugiura (11), Yohei Toyoda (19)

Iwaki FC (4-4-2): Toru Takagiwa (21), Yusuke Ishida (2), Rei Ieizumi (4), Ryo Endo (3), Yuma Tsujioka (29), Naoki Kase (15), Eiji Miyamoto (6), Yuto Yamashita (24), Sota Nagai (20), Kaina Tanimura (17), Iori Sakamoto (26)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
21
Kojiro Nakano
25
Masaya Kojima
3
Kengo Kuroki
39
Honoya Shoji
2
Yuto Nagamine
13
Ryuhei Oishi
22
Shogo Rikiyasu
18
Kazuya Onohara
10
Shintaro Shimada
11 3
Kyohei Sugiura
19
Yohei Toyoda
26
Iori Sakamoto
17
Kaina Tanimura
20
Sota Nagai
24
Yuto Yamashita
6
Eiji Miyamoto
15
Naoki Kase
29
Yuma Tsujioka
3
Ryo Endo
4
Rei Ieizumi
2
Yusuke Ishida
21
Toru Takagiwa
Iwaki FC
Iwaki FC
4-4-2
Thay người
62’
Kyohei Sugiura
Hayato Otani
46’
Naoki Kase
Yuma Kato
68’
Shintaro Shimada
Junya Kato
46’
Iori Sakamoto
Reo Sugiyama
68’
Yohei Toyoda
Jefferson Baiano
74’
Yusuke Ishida
Shuhei Hayami
90’
Ryuhei Oishi
Shunya Mori
74’
Kaina Tanimura
Keiichi Kondo
90’
Kazuya Onohara
Yuki Kajiura
89’
Yuma Tsujioka
Mizuki Kaburaki
Cầu thủ dự bị
Motoaki Miura
Shuhei Shikano
Shunya Mori
Shuhei Hayami
Taiga Son
Mizuki Kaburaki
Junya Kato
Yuma Kato
Yuki Kajiura
Reo Sugiyama
Hayato Otani
Keiichi Kondo
Jefferson Baiano
Ryo Arita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
12/04 - 2023
23/09 - 2023

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow