Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs Machida Zelvia hôm nay 06-03-2022

Giải J League 2 - CN, 06/3

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

1 : 2

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 06/03/2022
Vòng 3 - J League 2
Ishikawa Athletics Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Masamichi Hayashi
21
Hayato Otani (Thay: Shintaro Shimada)
46
Tae-Se Jong (Thay: Dudu)
46
Shogo Rikiyasu (Thay: Sho Hiramatsu)
54
Yu Hirakawa (Thay: Ariajasuru Hasegawa)
57
Shusuke Ota (Thay: Kazuma Yamaguchi)
57
Taiki Hirato (Kiến tạo: Hijiri Onaga)
71
Takuya Yasui (Thay: Leo Takae)
73
Ryuhei Oishi (Thay: Masamichi Hayashi)
75
Kyohei Sugiura (Thay: Yohei Toyoda)
87
Yuto Nagamine (Thay: Shunya Mori)
87
Tae-Se Jong (Kiến tạo: Shusuke Ota)
89
Yuki Nakashima (Thay: Taiki Hirato)
90

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Machida Zelvia
Machida Zelvia
41 Kiểm soát bóng 59
1 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Machida Zelvia

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Riku Matsuda (5), Daisuke Matsumoto (4), Honoya Shoji (39), Shunya Mori (16), Shintaro Shimada (10), Keita Fujimura (8), Hiroya Matsumoto (6), Sho Hiramatsu (17), Masamichi Hayashi (20), Yohei Toyoda (19)

Machida Zelvia (4-4-2): Koki Fukui (42), Masayuki Okuyama (2), Kota Fukatsu (5), Shohei Takahashi (17), Hijiri Onaga (22), Taiki Hirato (10), Kaishu Sano (6), Leo Takae (8), Kazuma Yamaguchi (19), Ariajasuru Hasegawa (18), Dudu (7)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Yuto Shirai
5
Riku Matsuda
4
Daisuke Matsumoto
39
Honoya Shoji
16
Shunya Mori
10
Shintaro Shimada
8
Keita Fujimura
6
Hiroya Matsumoto
17
Sho Hiramatsu
20
Masamichi Hayashi
19
Yohei Toyoda
7
Dudu
18
Ariajasuru Hasegawa
19
Kazuma Yamaguchi
8
Leo Takae
6
Kaishu Sano
10
Taiki Hirato
22
Hijiri Onaga
17
Shohei Takahashi
5
Kota Fukatsu
2
Masayuki Okuyama
42
Koki Fukui
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
46’
Shintaro Shimada
Hayato Otani
46’
Dudu
Tae-Se Jong
54’
Sho Hiramatsu
Shogo Rikiyasu
57’
Ariajasuru Hasegawa
Yu Hirakawa
75’
Masamichi Hayashi
Ryuhei Oishi
57’
Kazuma Yamaguchi
Shusuke Ota
87’
Shunya Mori
Yuto Nagamine
73’
Leo Takae
Takuya Yasui
87’
Yohei Toyoda
Kyohei Sugiura
90’
Taiki Hirato
Yuki Nakashima
Cầu thủ dự bị
Tomonobu Hiroi
William Popp
Motoaki Miura
Jun Okano
Yuto Nagamine
Yu Hirakawa
Ryuhei Oishi
Takuya Yasui
Kyohei Sugiura
Yuki Nakashima
Shogo Rikiyasu
Tae-Se Jong
Hayato Otani
Shusuke Ota

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
04/09 - 2021
06/03 - 2022
19/06 - 2022
05/03 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
29/10 - 2023

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow