Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs Mito Hollyhock hôm nay 10-04-2022

Giải J League 2 - CN, 10/4

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

1 : 1

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 1-1
CN, 12:00 10/04/2022
Vòng 9 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuto Mori
17
Honoya Shoji (Kiến tạo: Keita Fujimura)
31
Kenshin Takagishi (Thay: Ryo Niizato)
62
Kazuma Takai (Thay: Kaito Umeda)
63
Hayato Otani (Thay: Masamichi Hayashi)
66
Ryuhei Oishi (Thay: Shintaro Shimada)
66
Hayate Matsuda (Thay: Naoki Tsubaki)
72
Shoma Otoizumi (Thay: Takaya Kuroishi)
72
Shunya Mori (Thay: Tomonobu Hiroi)
82
Kazuya Onohara (Thay: Sho Hiramatsu)
90
Shoji Toyama (Thay: Yuto Hiratsuka)
90

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Mito Hollyhock

Zweigen Kanazawa (4-3-1-2): Yuto Shirai (1), Riku Matsuda (5), Tomonobu Hiroi (27), Honoya Shoji (39), Yuto Nagamine (2), Sho Hiramatsu (17), Keita Fujimura (8), Shogo Rikiyasu (22), Shintaro Shimada (10), Masamichi Hayashi (20), Yohei Toyoda (19)

Mito Hollyhock (4-4-2): Louis Yamaguchi (28), Takaya Kuroishi (40), Takumi Kusumoto (13), Yoshitake Suzuki (43), Koshi Osaki (3), Yuto Mori (8), Yuto Hiratsuka (25), Ryo Niizato (17), Naoki Tsubaki (14), Kosuke Kinoshita (15), Kaito Umeda (20)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-3-1-2
1
Yuto Shirai
5
Riku Matsuda
27
Tomonobu Hiroi
39
Honoya Shoji
2
Yuto Nagamine
17
Sho Hiramatsu
8
Keita Fujimura
22
Shogo Rikiyasu
10
Shintaro Shimada
20
Masamichi Hayashi
19
Yohei Toyoda
20
Kaito Umeda
15
Kosuke Kinoshita
14
Naoki Tsubaki
17
Ryo Niizato
25
Yuto Hiratsuka
8
Yuto Mori
3
Koshi Osaki
43
Yoshitake Suzuki
13
Takumi Kusumoto
40
Takaya Kuroishi
28
Louis Yamaguchi
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
66’
Shintaro Shimada
Ryuhei Oishi
62’
Ryo Niizato
Kenshin Takagishi
66’
Masamichi Hayashi
Hayato Otani
63’
Kaito Umeda
Kazuma Takai
82’
Tomonobu Hiroi
Shunya Mori
72’
Takaya Kuroishi
Shoma Otoizumi
90’
Sho Hiramatsu
Kazuya Onohara
72’
Naoki Tsubaki
Hayate Matsuda
90’
Yuto Hiratsuka
Shoji Toyama
Cầu thủ dự bị
Motoaki Miura
Kazuma Takai
Kengo Kuroki
Shoma Otoizumi
Shunya Mori
Hayate Matsuda
Ryuhei Oishi
Nao Yamada
Kazuya Onohara
Shu Mogi
Kyohei Sugiura
Shoji Toyama
Hayato Otani
Kenshin Takagishi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/09 - 2021
10/04 - 2022
10/07 - 2022
17/06 - 2023
09/09 - 2023

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow