Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs Montedio Yamagata hôm nay 21-05-2022

Giải J League 2 - Th 7, 21/5

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

1 : 1

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

Hiệp một: 1-0
T7, 12:00 21/05/2022
Vòng 17 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kyohei Sugiura (Kiến tạo: Shogo Rikiyasu)
7
Tomonobu Hiroi
22
Daisuke Matsumoto (Thay: Tomonobu Hiroi)
46
Tiago Alves (Thay: Taiki Kato)
60
Shion Niwa (Thay: Masamichi Hayashi)
60
Ryuhei Oishi (Thay: Shogo Rikiyasu)
66
Sho Hiramatsu (Thay: Shintaro Shimada)
66
Ibuki Fujita (Kiến tạo: Tiago Alves)
71
Takayuki Aragaki (Thay: Shuto Kawai)
79
Koki Kido (Thay: Shintaro Kokubu)
79
Naoki Suto (Thay: Kyohei Sugiura)
85
Kunitomo Suzuki (Thay: Dellatorre)
85

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Montedio Yamagata

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
39 Kiểm soát bóng 61
4 Sút trúng đích 5
11 Sút không trúng đích 10
5 Phạt góc 8
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Montedio Yamagata

Zweigen Kanazawa (4-1-3-2): Yuto Shirai (1), Riku Matsuda (5), Tomonobu Hiroi (27), Honoya Shoji (39), Yuto Nagamine (2), Keita Fujimura (8), Kazuya Onohara (18), Shintaro Shimada (10), Shogo Rikiyasu (22), Kyohei Sugiura (11), Masamichi Hayashi (20)

Montedio Yamagata (4-4-2): Masaaki Goto (1), Riku Handa (3), Kosuke Yamazaki (2), Hiroki Noda (5), Ayumu Kawai (26), Shintaro Kokubu (25), Ibuki Fujita (15), Yudai Konishi (8), Taiki Kato (17), Dellatorre (9), Shuto Kawai (22)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-1-3-2
1
Yuto Shirai
5
Riku Matsuda
27
Tomonobu Hiroi
39
Honoya Shoji
2
Yuto Nagamine
8
Keita Fujimura
18
Kazuya Onohara
10
Shintaro Shimada
22
Shogo Rikiyasu
11
Kyohei Sugiura
20
Masamichi Hayashi
22
Shuto Kawai
9
Dellatorre
17
Taiki Kato
8
Yudai Konishi
15
Ibuki Fujita
25
Shintaro Kokubu
26
Ayumu Kawai
5
Hiroki Noda
2
Kosuke Yamazaki
3
Riku Handa
1
Masaaki Goto
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-4-2
Thay người
46’
Tomonobu Hiroi
Daisuke Matsumoto
60’
Taiki Kato
Tiago Alves
60’
Masamichi Hayashi
Shion Niwa
79’
Shuto Kawai
Takayuki Aragaki
66’
Shintaro Shimada
Sho Hiramatsu
79’
Shintaro Kokubu
Koki Kido
66’
Shogo Rikiyasu
Ryuhei Oishi
85’
Dellatorre
Kunitomo Suzuki
85’
Kyohei Sugiura
Naoki Suto
Cầu thủ dự bị
Motoaki Miura
Kunitomo Suzuki
Shion Niwa
Tiago Alves
Naoki Suto
Takayuki Aragaki
Sho Hiramatsu
Seiji Kimura
Ryuhei Oishi
Takumi Yamada
Takayuki Takayasu
Eisuke Fujishima
Daisuke Matsumoto
Koki Kido

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow