Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs Renofa Yamaguchi hôm nay 19-03-2023

Giải J League 2 - CN, 19/3

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

5 : 2

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 2-1
CN, 12:00 19/03/2023
Vòng 5 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Masamichi Hayashi
18
Daisuke Matsumoto
18
Masakazu Yoshioka
20
Koya Okuda (Kiến tạo: Takayoshi Ishihara)
40
Taiyo Igarashi (Thay: Kensuke Sato)
62
Toshiya Tanaka (Thay: Masakazu Yoshioka)
62
Seigo Kobayashi (Thay: Yuan Matsuhashi)
62
Shinya Yajima
63
Koya Okuda (Kiến tạo: Takayoshi Ishihara)
68
Junya Kato
75
Koji Yamase (Thay: Kota Kawano)
80
Shuhei Otsuki (Thay: Yusuke Minagawa)
80
Shintaro Shimada (Thay: Takayoshi Ishihara)
82
Kyohei Sugiura (Thay: Koya Okuda)
82
Jefferson Baiano (Thay: Masamichi Hayashi)
82
Kyohei Sugiura (Kiến tạo: Shintaro Shimada)
83
Masaya Kojima (Thay: Leo Bahia)
90
(Pen) Koji Yamase
90+4'

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
38 Kiểm soát bóng 62
7 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Renofa Yamaguchi

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Fuga Sakurai (5), Ryota Inoue (4), Taiga Son (35), Leo Bahia (27), Takayoshi Ishihara (14), Yuki Kajiura (17), Keita Fujimura (8), Junya Kato (7), Koya Okuda (15), Masamichi Hayashi (9)

Renofa Yamaguchi (4-1-2-3): Kentaro Seki (21), Daisuke Takagi (18), Daisuke Matsumoto (5), Jin Ikoma (22), Takayuki Mae (15), Kensuke Sato (8), Kota Kawano (20), Shinya Yajima (6), Masakazu Yoshioka (16), Yusuke Minagawa (9), Yuan Matsuhashi (19)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Yuto Shirai
5
Fuga Sakurai
4
Ryota Inoue
35
Taiga Son
27
Leo Bahia
14
Takayoshi Ishihara
17
Yuki Kajiura
8
Keita Fujimura
7
Junya Kato
15 2
Koya Okuda
9
Masamichi Hayashi
19
Yuan Matsuhashi
9
Yusuke Minagawa
16
Masakazu Yoshioka
6
Shinya Yajima
20
Kota Kawano
8
Kensuke Sato
15
Takayuki Mae
22
Jin Ikoma
5
Daisuke Matsumoto
18
Daisuke Takagi
21
Kentaro Seki
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-1-2-3
Thay người
82’
Takayoshi Ishihara
Shintaro Shimada
62’
Yuan Matsuhashi
Seigo Kobayashi
82’
Koya Okuda
Kyohei Sugiura
62’
Masakazu Yoshioka
Toshiya Tanaka
82’
Masamichi Hayashi
Jefferson Baiano
62’
Kensuke Sato
Taiyo Igarashi
90’
Leo Bahia
Masaya Kojima
80’
Yusuke Minagawa
Shuhei Otsuki
80’
Kota Kawano
Koji Yamase
Cầu thủ dự bị
Kojiro Nakano
Keigo Numata
Masaya Kojima
Daisuke Yoshimitsu
Honoya Shoji
Shuhei Otsuki
Shintaro Shimada
Seigo Kobayashi
Shogo Rikiyasu
Toshiya Tanaka
Kyohei Sugiura
Koji Yamase
Jefferson Baiano
Taiyo Igarashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/09 - 2021
08/05 - 2022
14/09 - 2022
19/03 - 2023
01/10 - 2023

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow