Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs Thespakusatsu Gunma hôm nay 06-07-2022

Giải J League 2 - Th 4, 06/7

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

2 : 1

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

Hiệp một: 2-0
T4, 17:00 06/07/2022
Vòng 25 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kyohei Sugiura
13
Masamichi Hayashi (Kiến tạo: Ryuhei Oishi)
36
Akito Takagi (Thay: Towa Yamane)
46
Tomoyuki Shiraishi (Thay: Toshiya Tanaka)
46
Yuki Kawakami (Thay: Yuriya Takahashi)
46
Akito Takagi (Kiến tạo: Shuto Kitagawa)
62
Shunya Mori (Thay: Ryuhei Oishi)
64
Sho Hiramatsu (Thay: Shintaro Shimada)
64
Shion Niwa (Thay: Masamichi Hayashi)
64
Yohei Toyoda (Thay: Kyohei Sugiura)
72
Taiki Amagasa (Thay: Masaya Kojima)
86
Kengo Kuroki (Thay: Tomonobu Hiroi)
90
Hiroto Hatao
90+5'

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Thespakusatsu Gunma

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
40 Kiểm soát bóng 60
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 11
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Thespakusatsu Gunma

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Riku Matsuda (5), Tomonobu Hiroi (27), Honoya Shoji (39), Yuto Nagamine (2), Ryuhei Oishi (13), Keita Fujimura (8), Hiroya Matsumoto (6), Shintaro Shimada (10), Kyohei Sugiura (11), Masamichi Hayashi (20)

Thespakusatsu Gunma (4-4-2): Masatoshi Kushibiki (21), Masaya Kojima (25), Hiroto Hatao (3), Hayate Shirowa (2), Yuriya Takahashi (22), Toshiya Tanaka (10), Kazune Kubota (16), Koki Kazama (15), Towa Yamane (30), Shuto Kitagawa (9), Junya Kato (7)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Yuto Shirai
5
Riku Matsuda
27
Tomonobu Hiroi
39
Honoya Shoji
2
Yuto Nagamine
13
Ryuhei Oishi
8
Keita Fujimura
6
Hiroya Matsumoto
10
Shintaro Shimada
11
Kyohei Sugiura
20
Masamichi Hayashi
7
Junya Kato
9
Shuto Kitagawa
30
Towa Yamane
15
Koki Kazama
16
Kazune Kubota
10
Toshiya Tanaka
22
Yuriya Takahashi
2
Hayate Shirowa
3
Hiroto Hatao
25
Masaya Kojima
21
Masatoshi Kushibiki
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
4-4-2
Thay người
64’
Ryuhei Oishi
Shunya Mori
46’
Yuriya Takahashi
Yuki Kawakami
64’
Masamichi Hayashi
Shion Niwa
46’
Towa Yamane
Akito Takagi
64’
Shintaro Shimada
Sho Hiramatsu
46’
Toshiya Tanaka
Tomoyuki Shiraishi
72’
Kyohei Sugiura
Yohei Toyoda
86’
Masaya Kojima
Taiki Amagasa
90’
Tomonobu Hiroi
Kengo Kuroki
Cầu thủ dự bị
Motoaki Miura
Keiki Shimizu
Kengo Kuroki
Yuki Kawakami
Shunya Mori
Yuzo Iwakami
Yohei Toyoda
Shumpei Fukahori
Shion Niwa
Akito Takagi
Shogo Rikiyasu
Tomoyuki Shiraishi
Sho Hiramatsu
Taiki Amagasa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
23/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow