Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs Thespakusatsu Gunma hôm nay 03-06-2023

Giải J League 2 - Th 7, 03/6

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

1 : 1

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

Hiệp một: 1-1
T7, 12:00 03/06/2023
Vòng 19 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Atsuki Yamanaka
10
Hiroto Hatao (Kiến tạo: Koki Kazama)
19
Kyohei Sugiura (Kiến tạo: Yuki Kajiura)
24
Tomoyuki Shiraishi (Thay: Ryo Sato)
57
Tatsuya Uchida (Thay: Taiki Amagasa)
57
Shu Hiramatsu (Thay: Hayate Take)
70
Koya Okuda (Thay: Takayoshi Ishihara)
71
Shintaro Shimada (Thay: Kyohei Sugiura)
71
Yohei Toyoda (Thay: Masamichi Hayashi)
78
Riyo Kawamoto (Thay: Atsuki Yamanaka)
84
Koji Okumura (Thay: Shuto Kitagawa)
84
Shunya Mori (Thay: Masaya Kojima)
90

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Thespakusatsu Gunma

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 8
3 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Thespakusatsu Gunma

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Masaya Kojima (25), Honoya Shoji (39), Ryota Inoue (4), Yuto Nagamine (2), Junya Kato (7), Yuki Kajiura (17), Keita Fujimura (8), Takayoshi Ishihara (14), Kyohei Sugiura (11), Masamichi Hayashi (9)

Thespakusatsu Gunma (4-4-2): Masatoshi Kushibiki (21), Kazuma Okamoto (19), Shuichi Sakai (24), Hiroto Hatao (3), Daiki Nakashio (36), Ryo Sato (10), Taiki Amagasa (38), Koki Kazama (15), Atsuki Yamanaka (17), Hayate Take (13), Shuto Kitagawa (9)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Yuto Shirai
25
Masaya Kojima
39
Honoya Shoji
4
Ryota Inoue
2
Yuto Nagamine
7
Junya Kato
17
Yuki Kajiura
8
Keita Fujimura
14
Takayoshi Ishihara
11
Kyohei Sugiura
9
Masamichi Hayashi
9
Shuto Kitagawa
13
Hayate Take
17
Atsuki Yamanaka
15
Koki Kazama
38
Taiki Amagasa
10
Ryo Sato
36
Daiki Nakashio
3
Hiroto Hatao
24
Shuichi Sakai
19
Kazuma Okamoto
21
Masatoshi Kushibiki
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
4-4-2
Thay người
71’
Kyohei Sugiura
Shintaro Shimada
57’
Ryo Sato
Tomoyuki Shiraishi
71’
Takayoshi Ishihara
Koya Okuda
57’
Taiki Amagasa
Tatsuya Uchida
78’
Masamichi Hayashi
Yohei Toyoda
70’
Hayate Take
Shu Hiramatsu
90’
Masaya Kojima
Shunya Mori
84’
Atsuki Yamanaka
Riyo Kawamoto
84’
Shuto Kitagawa
Koji Okumura
Cầu thủ dự bị
Kazuya Onohara
Shu Hiramatsu
Shintaro Shimada
Riyo Kawamoto
Taiga Son
Tomoyuki Shiraishi
Shunya Mori
Koji Okumura
Motoaki Miura
Tatsuya Uchida
Koya Okuda
Hayate Shirowa
Yohei Toyoda
Ryo Ishii

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
23/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow