Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs Tochigi SC hôm nay 23-10-2022

Giải J League 2 - CN, 23/10

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

0 : 0

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 23/10/2022
Vòng 42 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Shogo Rikiyasu
41
Ko Miyazaki (Thay: Ryo Nemoto)
59
Naoki Suto (Thay: Ryuhei Oishi)
68
Keita Ueda (Thay: Teppei Yachida)
74
Kosuke Kanbe (Thay: Yuki Nishiya)
74
Yohei Toyoda (Thay: Kyohei Sugiura)
79
Shion Niwa (Thay: Masamichi Hayashi)
79
Sho Hiramatsu (Thay: Shintaro Shimada)
79
Tomonobu Hiroi (Thay: Taiga Son)
87
Koki Oshima (Thay: Yojiro Takahagi)
90
Rimu Matsuoka (Thay: Toshiki Mori)
90
Kosuke Kanbe
90+3'

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Tochigi SC
Tochigi SC
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Tochigi SC

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Riku Matsuda (5), Honoya Shoji (39), Taiga Son (35), Yuto Nagamine (2), Ryuhei Oishi (13), Shogo Rikiyasu (22), Hiroya Matsumoto (6), Shintaro Shimada (10), Kyohei Sugiura (11), Masamichi Hayashi (20)

Tochigi SC (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Sho Omori (18), Kaito Suzuki (35), Tomoyasu Yoshida (28), Hayato Kurosaki (3), Toshiki Mori (10), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Yojiro Takahagi (8), Teppei Yachida (14), Ryo Nemoto (37)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Yuto Shirai
5
Riku Matsuda
39
Honoya Shoji
35
Taiga Son
2
Yuto Nagamine
13
Ryuhei Oishi
22
Shogo Rikiyasu
6
Hiroya Matsumoto
10
Shintaro Shimada
11
Kyohei Sugiura
20
Masamichi Hayashi
37
Ryo Nemoto
14
Teppei Yachida
8
Yojiro Takahagi
4
Sho Sato
7
Yuki Nishiya
10
Toshiki Mori
3
Hayato Kurosaki
28
Tomoyasu Yoshida
35
Kaito Suzuki
18
Sho Omori
41
Kazuki Fujita
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
68’
Ryuhei Oishi
Naoki Suto
59’
Ryo Nemoto
Ko Miyazaki
79’
Masamichi Hayashi
Shion Niwa
74’
Yuki Nishiya
Kosuke Kanbe
79’
Kyohei Sugiura
Yohei Toyoda
74’
Teppei Yachida
Keita Ueda
79’
Shintaro Shimada
Sho Hiramatsu
90’
Yojiro Takahagi
Koki Oshima
87’
Taiga Son
Tomonobu Hiroi
90’
Toshiki Mori
Rimu Matsuoka
Cầu thủ dự bị
Shion Niwa
Koki Oshima
Yohei Toyoda
Kosuke Kanbe
Naoki Suto
Keita Ueda
Sho Hiramatsu
Rimu Matsuoka
Tomonobu Hiroi
Shuhei Kawata
Shunya Mori
Ko Miyazaki
Motoaki Miura
Keita Ide

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/11 - 2021
03/04 - 2022
23/10 - 2022
03/05 - 2023
01/07 - 2023

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow