Chủ Nhật, 08/03/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs Tokushima Vortis hôm nay 08-03-2026

Giải J League 2 - CN, 08/3

Đang diễn ra

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

0 : 3

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 08/03/2026
Vòng 5 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Patric
23
Lucas Barcelos (Kiến tạo: Jumma Miyazaki)
42
Naoki Kanuma (Thay: Ken Iwao)
46
Shunto Kodama
59
Keita Buwanika (Thay: Patric)
62
Tomoya Osawa (Thay: Taiki Kato)
62
Keita Shirawachi (Thay: Shintaro Shimada)
62
Ko Yanagisawa (Kiến tạo: Thonny Anderson)
67
Đang cập nhật Đang cập nhật

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Tokushima Vortis

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Tokushima Vortis

Zweigen Kanazawa (3-4-2-1): Itsuki Ueda (31), Norimichi Yamamoto (38), Hiroto Hatao (3), Daisuke Matsumoto (55), Fuga Sakurai (71), Yuki Nishiya (15), Hayate Nagakura (20), Yusei Shinomiya (23), Shintaro Shimada (41), Taiki Kato (17), Patric (10)

Tokushima Vortis (3-1-4-2): Takumi Nagaishi (1), Keita Matsuda (20), Nao Yamada (3), Tatsuya Yamaguchi (44), Ken Iwao (8), Ko Yanagisawa (22), Shunto Kodama (7), Junma Miyazaki (19), Yuya Takagi (42), Lucas Damasceno (11), Thonny Anderson (9)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
3-4-2-1
31
Itsuki Ueda
38
Norimichi Yamamoto
3
Hiroto Hatao
55
Daisuke Matsumoto
71
Fuga Sakurai
15
Yuki Nishiya
20
Hayate Nagakura
23
Yusei Shinomiya
41
Shintaro Shimada
17
Taiki Kato
10
Patric
9
Thonny Anderson
11
Lucas Damasceno
42
Yuya Takagi
19
Junma Miyazaki
7
Shunto Kodama
22
Ko Yanagisawa
8
Ken Iwao
44
Tatsuya Yamaguchi
3
Nao Yamada
20
Keita Matsuda
1
Takumi Nagaishi
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
3-1-4-2
Thay người
62’
Patric
Keita Buwanika
46’
Ken Iwao
Naoki Kanuma
62’
Shintaro Shimada
Keita Shirawachi
62’
Taiki Kato
Tomoya Osawa
Cầu thủ dự bị
Yuto Shirai
Daiki Mitsui
Yuto Nagamine
Kohei Yamakoshi
Shogo Terasaka
Marukomutsuyoshi Moyo
Kaito Miyazaki
Kaique Mafaldo
Takayoshi Ishihara
Naoki Kanuma
Keita Buwanika
Taro Sugimoto
Kyohei Sugiura
Soya Takada
Keita Shirawachi
Lawrence David
Tomoya Osawa
Yukihito Kajiya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
19/02 - 2022
02/07 - 2022
17/05 - 2023
26/08 - 2023

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

J League 2
22/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
13/03 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
J League 2

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
13/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai5320513T T T H H
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita5401312T T T B
3Shonan BellmareShonan Bellmare5311610B T T T H
4SC SagamiharaSC Sagamihara530259B B T T
5Montedio YamagataMontedio Yamagata521208T T H B
6Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe412105T B H H
7Yokohama FCYokohama FC5113-25B B T B H
8Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma5122-55B H T B
9Tochigi SCTochigi SC4103-23B B T
10Tochigi City FCTochigi City FC5014-101B B B B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ventforet KofuVentforet Kofu5410714T T H T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija5410913T T T T H
3FC GifuFC Gifu5311311T T H T
4Iwaki FCIwaki FC522129T T H B H
5Fujieda MYFCFujieda MYFC522119B T H T H
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga520306B B T B T
7Jubilo IwataJubilo Iwata5032-25H B B H H
8Fukushima UnitedFukushima United5113-94B B B H
9Nagano ParceiroNagano Parceiro5023-52H B H B
10Consadole SapporoConsadole Sapporo5014-62B B H B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis54011112T T B T
2Kochi United SCKochi United SC5320512T H T T H
3Albirex NiigataAlbirex Niigata5311210T B T T H
4Kataller ToyamaKataller Toyama521238B T T H
5Ehime FCEhime FC5122-16B H H B
6FC OsakaFC Osaka5122-16B H B H T
7Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa5122-26H H B T
8Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki5203-66T B B B
9FC ImabariFC Imabari5113-25H B T B
10Nara ClubNara Club5113-94B T H B B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki5500715T T T T T
2Roasso KumamotoRoasso Kumamoto5311510T H T T
3Oita TrinitaOita Trinita5311410T T T B
4Kagoshima UnitedKagoshima United5311310B T T T
5Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi521217B T B H T
6MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga5212-17B H B T
7Gainare TottoriGainare Tottori5122-26T B B H
8FC RyukyuFC Ryukyu5032-45H B H B
9Sagan TosuSagan Tosu5023-43H H B B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu5005-90B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow