Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs Tokyo Verdy hôm nay 03-09-2022

Giải J League 2 - Th 7, 03/9

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

2 : 1

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Hiệp một: 1-0
T7, 17:00 03/09/2022
Vòng 34 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yohei Toyoda (Kiến tạo: Yuto Nagamine)
27
Ryoga Sato (Thay: Keito Kawamura)
56
Ryo Nishitani (Thay: Ryuji Sugimoto)
56
Ryoga Sato
59
Shogo Rikiyasu (Thay: Ryuhei Oishi)
63
Kyohei Sugiura (Thay: Yohei Toyoda)
63
Masamichi Hayashi (Kiến tạo: Kyohei Sugiura)
65
Koken Kato (Thay: Daiki Fukazawa)
69
Tatsuya Yamaguchi (Thay: Taiga Ishiura)
69
Shion Niwa (Thay: Masamichi Hayashi)
75
Shunya Mori (Thay: Kazuya Onohara)
75
Boniface Nduka
78
Ryota Kajikawa (Thay: Koki Morita)
79
Daisuke Matsumoto (Thay: Riku Matsuda)
88

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
41 Kiểm soát bóng 59
3 Sút trúng đích 7
8 Sút không trúng đích 17
5 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Tokyo Verdy

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Riku Matsuda (5), Honoya Shoji (39), Taiga Son (35), Yuto Nagamine (2), Ryuhei Oishi (13), Keita Fujimura (8), Kazuya Onohara (18), Hiroya Matsumoto (6), Masamichi Hayashi (20), Yohei Toyoda (19)

Tokyo Verdy (4-4-2): Matheus Vidotto (1), Daiki Fukazawa (2), Boniface Nduka (3), Hiroto Taniguchi (23), Ren Kato (26), Taiga Ishiura (14), Seiya Baba (15), Koki Morita (7), Ryuji Sugimoto (9), Keito Kawamura (29), Itsuki Someno (30)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Yuto Shirai
5
Riku Matsuda
39
Honoya Shoji
35
Taiga Son
2
Yuto Nagamine
13
Ryuhei Oishi
8
Keita Fujimura
18
Kazuya Onohara
6
Hiroya Matsumoto
20
Masamichi Hayashi
19
Yohei Toyoda
30
Itsuki Someno
29
Keito Kawamura
9
Ryuji Sugimoto
7
Koki Morita
15
Seiya Baba
14
Taiga Ishiura
26
Ren Kato
23
Hiroto Taniguchi
3
Boniface Nduka
2
Daiki Fukazawa
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-4-2
Thay người
63’
Yohei Toyoda
Kyohei Sugiura
56’
Ryuji Sugimoto
Ryo Nishitani
63’
Ryuhei Oishi
Shogo Rikiyasu
56’
Keito Kawamura
Ryoga Sato
75’
Masamichi Hayashi
Shion Niwa
69’
Taiga Ishiura
Tatsuya Yamaguchi
75’
Kazuya Onohara
Shunya Mori
69’
Daiki Fukazawa
Koken Kato
88’
Riku Matsuda
Daisuke Matsumoto
79’
Koki Morita
Ryota Kajikawa
Cầu thủ dự bị
Kyohei Sugiura
Kohei Yamakoshi
Shion Niwa
Yuya Nagasawa
Shogo Rikiyasu
Tatsuya Yamaguchi
Sho Hiramatsu
Ryota Kajikawa
Shunya Mori
Koken Kato
Daisuke Matsumoto
Ryo Nishitani
Motoaki Miura
Ryoga Sato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/11 - 2021
25/05 - 2022
03/09 - 2022
19/02 - 2023
02/09 - 2023

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow