Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Zweigen Kanazawa vs Tokyo Verdy hôm nay 02-09-2023

Giải J League 2 - Th 7, 02/9

Kết thúc

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

0 : 3

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Hiệp một: 0-2
T7, 17:00 02/09/2023
Vòng 33 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Norimichi Yamamoto
5
Taiga Son (Thay: Norimichi Yamamoto)
21
Koya Okuda
37
(og) Keita Fujimura
38
Hikaru Nakahara (Kiến tạo: Itsuki Someno)
45+3'
Leo Bahia (Thay: Yuto Nagamine)
46
Junya Kato (Thay: Shintaro Shimada)
46
Takayoshi Ishihara (Thay: Koya Okuda)
58
Yuta Arai (Thay: Tatsuya Hasegawa)
59
Keito Kawamura (Thay: Hikaru Nakahara)
59
Yuto Tsunashima (Thay: Kosuke Saito)
77
Kyohei Sugiura (Thay: Yudai Kimura)
77
Goki Yamada (Thay: Ren Kato)
87
Itsuki Someno (Kiến tạo: Goki Yamada)
88

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
41 Kiểm soát bóng 59
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 4
3 Việt vị 3
17 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Tokyo Verdy

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Masaya Kojima (25), Honoya Shoji (39), Norimichi Yamamoto (38), Yuto Nagamine (2), Shintaro Shimada (10), Yuki Kajiura (17), Keita Fujimura (8), Taiki Kato (20), Koya Okuda (15), Yudai Kimura (26)

Tokyo Verdy (4-1-2-3): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Hiroto Taniguchi (3), Tomohiro Taira (5), Ren Kato (26), Koki Morita (7), Kosuke Saito (8), Tetsuyuki Inami (25), Hikaru Nakahara (47), Itsuki Someno (39), Tatsuya Hasegawa (14)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Yuto Shirai
25
Masaya Kojima
39
Honoya Shoji
38
Norimichi Yamamoto
2
Yuto Nagamine
10
Shintaro Shimada
17
Yuki Kajiura
8
Keita Fujimura
20
Taiki Kato
15
Koya Okuda
26
Yudai Kimura
14
Tatsuya Hasegawa
39
Itsuki Someno
47
Hikaru Nakahara
25
Tetsuyuki Inami
8
Kosuke Saito
7
Koki Morita
26
Ren Kato
5
Tomohiro Taira
3
Hiroto Taniguchi
6
Kazuya Miyahara
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-2-3
Thay người
21’
Norimichi Yamamoto
Taiga Son
59’
Hikaru Nakahara
Keito Kawamura
46’
Yuto Nagamine
Leo Bahia
59’
Tatsuya Hasegawa
Yuta Arai
46’
Shintaro Shimada
Junya Kato
77’
Kosuke Saito
Yuto Tsunashima
58’
Koya Okuda
Takayoshi Ishihara
87’
Ren Kato
Goki Yamada
77’
Yudai Kimura
Kyohei Sugiura
Cầu thủ dự bị
Taiga Son
Keito Kawamura
Kojiro Nakano
Goki Yamada
Leo Bahia
Yuta Arai
Kyohei Sugiura
Yuto Tsunashima
Kazuya Onohara
Kohei Yamakoshi
Takayoshi Ishihara
Kaito Chida
Junya Kato
Masahiro Iida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/11 - 2021
25/05 - 2022
03/09 - 2022
19/02 - 2023
02/09 - 2023

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow